Finance

Danh sách
8482:TPE
Shane Global Holding Inc
48,10 NT$
-1,54%
(-0,75) 1 ngày
2 thg 10, 13:30:12 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8482...
Mở
47,25 NT$
Cao
48,10 NT$
Thấp
47,25 NT$
Vốn hoá thị trường
5,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,45 N
Khối lượng
7,06 N
Cổ tức
4,07%
Cổ tức hằng quý
0,49 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,25
Cao nhất trong 52 tuần
56,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
44,85 NT$
EPS
2,96 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,11 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
47,25 NT$
Cao
48,10 NT$
Thấp
47,25 NT$
Vốn hoá thị trường
5,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,45 N
Khối lượng
7,06 N
Cổ tức
4,07%
Cổ tức hằng quý
0,49 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,25
Cao nhất trong 52 tuần
56,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
44,85 NT$
EPS
2,96 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,11 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shane Global Holding Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,13 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
919,62 Tr
857,17 Tr
894,00 Tr
887,55 Tr
Giá vốn hàng bán
577,09 Tr
613,97 Tr
601,33 Tr
588,81 Tr
Chi phí doanh thu
577,09 Tr
613,97 Tr
601,33 Tr
588,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,88 Tr
19,14 Tr
19,00 Tr
20,25 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
179,98 Tr
170,78 Tr
182,33 Tr
152,62 Tr
Chi phí hoạt động
201,60 Tr
183,56 Tr
208,24 Tr
183,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
778,69 Tr
797,53 Tr
809,58 Tr
772,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
140,93 Tr
59,64 Tr
84,42 Tr
115,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,26 Tr
12,91 Tr
5,41 Tr
11,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
149,48 Tr
65,29 Tr
75,28 Tr
113,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
149,48 Tr
65,29 Tr
75,30 Tr
113,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
67,93 Tr
6,36 Tr
8,46 Tr
13,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
45,45%
9,73%
11,23%
11,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
83,03 Tr
58,57 Tr
68,87 Tr
100,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,03%
6,83%
7,70%
11,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,45 Tr
4,88 Tr
1,16 Tr
1,27 Tr
Chi phí lãi suất
-1,98 Tr
-3,34 Tr
-1,78 Tr
-474,00 N
Chi phí lãi suất ròng
469,00 N
1,55 Tr
-618,00 N
793,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
184,22 Tr
103,84 Tr
128,83 Tr
159,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
26,00 N
-
Các ứng dụng của Google