Finance

Danh sách
8478:TPE
Alexander Marine Co Ltd
140,00 NT$
+0,36%
(+0,50) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:29 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8478...
Mở
140,00 NT$
Cao
140,00 NT$
Thấp
138,50 NT$
Vốn hoá thị trường
13,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
71,83 N
Khối lượng
72,09 N
Cổ tức
4,64%
Cổ tức hằng quý
1,62 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,95
Cao nhất trong 52 tuần
212,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
127,50 NT$
EPS
14,06 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,06 Tr
Số nhân viên
567
Mở
140,00 NT$
Cao
140,00 NT$
Thấp
138,50 NT$
Vốn hoá thị trường
13,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
71,83 N
Khối lượng
72,09 N
Cổ tức
4,64%
Cổ tức hằng quý
1,62 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,95
Cao nhất trong 52 tuần
212,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
127,50 NT$
EPS
14,06 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,06 Tr
Số nhân viên
567
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ocean Alexander is a Taiwanese yacht manufacturer with shipyards in Taiwan and the United States. In 2021 it was the 4th largest yacht builder in the world by feet of yacht produced. Wikipedia
Giới thiệu về Alexander Marine Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên567
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,55 T
1,07 T
1,43 T
1,15 T
Giá vốn hàng bán
980,28 Tr
662,75 Tr
820,25 Tr
728,76 Tr
Chi phí doanh thu
980,28 Tr
662,75 Tr
820,25 Tr
728,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
101,57 Tr
188,68 Tr
238,42 Tr
163,55 Tr
Chi phí hoạt động
101,92 Tr
188,68 Tr
240,29 Tr
163,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,08 T
851,43 Tr
1,06 T
892,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
463,65 Tr
218,96 Tr
369,14 Tr
256,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
35,65 Tr
-7,41 Tr
1,95 Tr
997,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
521,58 Tr
260,54 Tr
383,51 Tr
274,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
521,58 Tr
246,21 Tr
423,13 Tr
270,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,80 Tr
15,76 Tr
26,46 Tr
34,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,26%
6,05%
6,90%
12,43%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
509,78 Tr
244,78 Tr
357,05 Tr
240,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
32,98%
22,87%
24,97%
20,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
50,27 Tr
57,57 Tr
44,46 Tr
33,61 Tr
Chi phí lãi suất
-27,99 Tr
-22,70 Tr
-31,14 Tr
-25,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
22,28 Tr
34,87 Tr
13,32 Tr
8,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
486,01 Tr
243,78 Tr
396,23 Tr
281,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-2,53 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google