Finance

Danh sách
Tại sao 8476 tăng 2,39%?
Tìm hiểu sâu hơn
8476:TPE
Taiwan Environment Scientific Co Ltd
21,40 NT$
+2,39%
(+0,50) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:38 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8476...
Mở
20,90 NT$
Cao
21,50 NT$
Thấp
20,90 NT$
Vốn hoá thị trường
3,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
255,68 N
Khối lượng
546,16 N
Cổ tức
0,93%
Cổ tức hằng quý
0,05 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
80,83
Cao nhất trong 52 tuần
25,05 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,10 NT$
EPS
0,26 NT$
Số nhân viên
155
Mở
20,90 NT$
Cao
21,50 NT$
Thấp
20,90 NT$
Vốn hoá thị trường
3,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
255,68 N
Khối lượng
546,16 N
Cổ tức
0,93%
Cổ tức hằng quý
0,05 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
80,83
Cao nhất trong 52 tuần
25,05 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,10 NT$
EPS
0,26 NT$
Số nhân viên
155
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Taiwan Environment Scientific Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên155
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webtesc.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
280,11 Tr
293,96 Tr
326,24 Tr
337,84 Tr
Giá vốn hàng bán
232,24 Tr
258,50 Tr
286,12 Tr
276,77 Tr
Chi phí doanh thu
232,24 Tr
258,50 Tr
286,12 Tr
276,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
464,00 N
545,00 N
1,59 Tr
724,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,59 Tr
27,40 Tr
30,38 Tr
30,18 Tr
Chi phí hoạt động
24,29 Tr
27,83 Tr
32,48 Tr
29,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
256,53 Tr
286,34 Tr
318,60 Tr
306,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,58 Tr
7,62 Tr
7,63 Tr
31,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
269,00 N
744,00 N
623,00 N
3,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
22,61 Tr
9,85 Tr
5,88 Tr
28,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,64 Tr
8,27 Tr
5,88 Tr
28,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,63 Tr
-245,00 N
4,62 Tr
8,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,48%
-2,49%
78,56%
30,44%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
17,20 Tr
8,03 Tr
225,00 N
18,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,14%
2,73%
0,07%
5,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,53 Tr
7,70 Tr
1,90 Tr
1,54 Tr
Chi phí lãi suất
-9,67 Tr
-10,07 Tr
-5,60 Tr
-7,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,14 Tr
-2,37 Tr
-3,70 Tr
-6,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
33,96 Tr
15,10 Tr
14,98 Tr
38,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,04 Tr
-1,57 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google