Finance

Danh sách
Tại sao 8473 giảm 2,91%?
Tìm hiểu sâu hơn
8473:TPE
Forest Water Environmental Eng'G Co Ltd
38,35 NT$
-2,91%
(-1,15) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:19 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8473...
Mở
39,45 NT$
Cao
39,45 NT$
Thấp
38,35 NT$
Vốn hoá thị trường
7,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
502,65 N
Khối lượng
676,79 N
Cổ tức
1,84%
Cổ tức hằng quý
0,18 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,67
Cao nhất trong 52 tuần
51,72 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,34 NT$
EPS
3,03 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
132,21 Tr
Số nhân viên
157
Mở
39,45 NT$
Cao
39,45 NT$
Thấp
38,35 NT$
Vốn hoá thị trường
7,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
502,65 N
Khối lượng
676,79 N
Cổ tức
1,84%
Cổ tức hằng quý
0,18 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,67
Cao nhất trong 52 tuần
51,72 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,34 NT$
EPS
3,03 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
132,21 Tr
Số nhân viên
157
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Forest Water Environmental Eng'G Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên157
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webmfw.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,48 T
1,52 T
1,29 T
1,08 T
Giá vốn hàng bán
1,23 T
1,18 T
865,84 Tr
728,30 Tr
Chi phí doanh thu
1,23 T
1,18 T
865,84 Tr
728,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,17 Tr
1,16 Tr
1,86 Tr
1,79 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
66,36 Tr
86,45 Tr
78,03 Tr
68,53 Tr
Chi phí hoạt động
68,53 Tr
97,54 Tr
79,88 Tr
70,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,30 T
1,27 T
945,73 Tr
798,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
181,34 Tr
246,83 Tr
344,10 Tr
282,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,57 Tr
10,89 Tr
-2,04 Tr
2,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
147,81 Tr
213,64 Tr
310,79 Tr
259,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
147,84 Tr
217,56 Tr
311,09 Tr
259,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,49 Tr
69,46 Tr
66,57 Tr
40,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,01%
32,51%
21,42%
15,64%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
97,84 Tr
90,25 Tr
222,04 Tr
218,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,61%
5,93%
17,21%
20,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,33 Tr
11,62 Tr
4,82 Tr
12,67 Tr
Chi phí lãi suất
-37,21 Tr
-53,24 Tr
-38,96 Tr
-38,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-33,89 Tr
-41,62 Tr
-34,14 Tr
-25,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
232,81 Tr
298,58 Tr
395,80 Tr
333,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
26,00 N
-170,00 N
-260,00 N
1,11 Tr
Các ứng dụng của Google