Finance

Danh sách
8467:TPE
Bonny Worldwide Ltd
90,70 NT$
-0,87%
(-0,80) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:00 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8467...
Mở
90,70 NT$
Cao
90,70 NT$
Thấp
90,70 NT$
Vốn hoá thị trường
4,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,65 N
Khối lượng
5,02 N
Cổ tức
7,72%
Cổ tức hằng quý
1,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,45
Cao nhất trong 52 tuần
197,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
82,40 NT$
EPS
6,28 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,53 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
90,70 NT$
Cao
90,70 NT$
Thấp
90,70 NT$
Vốn hoá thị trường
4,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,65 N
Khối lượng
5,02 N
Cổ tức
7,72%
Cổ tức hằng quý
1,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,45
Cao nhất trong 52 tuần
197,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
82,40 NT$
EPS
6,28 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,53 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bonny Worldwide Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,01 N
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
703,41 Tr
427,88 Tr
561,52 Tr
564,77 Tr
Giá vốn hàng bán
394,18 Tr
266,30 Tr
353,65 Tr
370,65 Tr
Chi phí doanh thu
394,18 Tr
266,30 Tr
353,65 Tr
370,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
27,55 Tr
27,10 Tr
29,19 Tr
28,10 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
69,26 Tr
78,71 Tr
81,04 Tr
71,43 Tr
Chi phí hoạt động
96,65 Tr
105,78 Tr
110,36 Tr
99,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
490,83 Tr
372,08 Tr
464,01 Tr
470,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
212,58 Tr
55,80 Tr
97,51 Tr
94,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
530,00 N
2,61 Tr
5,24 Tr
3,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
190,79 Tr
38,05 Tr
52,79 Tr
99,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
192,77 Tr
38,83 Tr
53,12 Tr
99,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,45 Tr
9,11 Tr
13,01 Tr
17,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,48%
23,95%
24,65%
18,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
159,97 Tr
29,48 Tr
40,57 Tr
81,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,74%
6,89%
7,23%
14,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,11 Tr
13,72 Tr
9,21 Tr
9,93 Tr
Chi phí lãi suất
-9,10 Tr
-9,80 Tr
-9,81 Tr
-10,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
18,00 N
3,92 Tr
-606,00 N
-531,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
241,38 Tr
85,60 Tr
128,57 Tr
127,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,84 Tr
-45,00 N
84,00 N
103,00 N
Các ứng dụng của Google