Finance

Danh sách
8464:TPE
Nien Made Enterprise Co Ltd
365,50 NT$
+0,41%
(+1,50) 1 ngày
7 thg 10, 13:30:40 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8464...
Mở
367,00 NT$
Cao
367,00 NT$
Thấp
364,00 NT$
Vốn hoá thị trường
107,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
318,39 N
Khối lượng
284,42 N
Cổ tức
4,38%
Cổ tức hằng quý
4,00 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
15,99
Cao nhất trong 52 tuần
438,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
302,50 NT$
EPS
22,86 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
293,02 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
367,00 NT$
Cao
367,00 NT$
Thấp
364,00 NT$
Vốn hoá thị trường
107,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
318,39 N
Khối lượng
284,42 N
Cổ tức
4,38%
Cổ tức hằng quý
4,00 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
15,99
Cao nhất trong 52 tuần
438,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
302,50 NT$
EPS
22,86 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
293,02 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nien Made Enterprise Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,1 N
Ngày thành lập16 thg 10, 1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (TWD)
4,75 NT$ / 5,98 NT$
-20,54%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
7,93 T / 7,98 T
-0,68%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,32 T
7,67 T
7,31 T
7,93 T
Giá vốn hàng bán
3,02 T
3,14 T
2,99 T
3,17 T
Chi phí doanh thu
3,02 T
3,14 T
2,99 T
3,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
39,19 Tr
36,12 Tr
44,65 Tr
46,05 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,12 T
2,18 T
2,22 T
2,55 T
Chi phí hoạt động
2,16 T
2,22 T
2,26 T
2,59 T
Tổng chi phí hoạt động
5,18 T
5,36 T
5,25 T
5,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,13 T
2,31 T
2,05 T
2,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,42 Tr
129,97 Tr
6,44 Tr
8,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,38 T
2,81 T
2,33 T
2,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,37 T
2,78 T
2,30 T
2,19 T
Chi phí thuế thu nhập
581,16 Tr
732,88 Tr
594,43 Tr
704,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,46%
26,12%
25,56%
32,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,71 T
1,96 T
1,65 T
1,39 T
Biên lợi nhuận ròng
23,32%
25,60%
22,55%
17,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,82
6,70
5,62
4,75
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
120,00 Tr
141,69 Tr
126,48 Tr
136,50 Tr
Chi phí lãi suất
-5,40 Tr
-6,16 Tr
-8,60 Tr
-9,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
114,60 Tr
135,54 Tr
117,87 Tr
127,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,35 T
2,54 T
2,29 T
2,40 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-426,00 N
-49,99 Tr
-27,01 Tr
517,00 N
Các ứng dụng của Google