Finance

Danh sách
8463:TPE
Ruentex Materials Co Ltd
21,20 NT$
-0,24%
(-0,050) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:11 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8463...
Mở
21,25 NT$
Cao
21,25 NT$
Thấp
21,15 NT$
Vốn hoá thị trường
3,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,94 N
Khối lượng
12,09 N
Cổ tức
3,77%
Cổ tức hằng quý
0,20 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,72
Cao nhất trong 52 tuần
28,05 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,50 NT$
EPS
1,98 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,00 Tr
Số nhân viên
300
Mở
21,25 NT$
Cao
21,25 NT$
Thấp
21,15 NT$
Vốn hoá thị trường
3,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,94 N
Khối lượng
12,09 N
Cổ tức
3,77%
Cổ tức hằng quý
0,20 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,72
Cao nhất trong 52 tuần
28,05 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,50 NT$
EPS
1,98 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,00 Tr
Số nhân viên
300
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ruentex Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên300
Ngày thành lập23 thg 9, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrtm.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,85 T
1,84 T
1,71 T
1,71 T
Giá vốn hàng bán
1,61 T
1,56 T
1,50 T
1,45 T
Chi phí doanh thu
1,61 T
1,56 T
1,50 T
1,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,24 Tr
16,32 Tr
17,23 Tr
20,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
80,49 Tr
63,30 Tr
82,26 Tr
87,98 Tr
Chi phí hoạt động
98,40 Tr
80,83 Tr
94,87 Tr
110,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,71 T
1,64 T
1,59 T
1,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
141,36 Tr
195,04 Tr
118,57 Tr
150,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
451,00 N
4,40 Tr
397,00 N
643,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
209,35 Tr
73,67 Tr
136,86 Tr
159,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
209,35 Tr
206,08 Tr
136,86 Tr
159,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,17 Tr
6,43 Tr
20,27 Tr
22,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,55%
8,73%
14,81%
13,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
139,19 Tr
1,44 Tr
63,01 Tr
93,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,51%
0,08%
3,68%
5,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,49 Tr
2,42 Tr
1,89 Tr
2,33 Tr
Chi phí lãi suất
-24,12 Tr
-23,87 Tr
-23,93 Tr
-23,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,36 Tr
-21,45 Tr
-22,04 Tr
-21,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
339,12 Tr
268,33 Tr
192,65 Tr
227,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google