Finance

Danh sách
8462:TPE
Power Wind Health Industry Inc
155,50 NT$
-0,32%
(-0,50) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:27 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8462...
Mở
154,50 NT$
Cao
155,50 NT$
Thấp
153,50 NT$
Vốn hoá thị trường
12,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,59 N
Khối lượng
85,67 N
Cổ tức
4,68%
Cổ tức hằng quý
1,82 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,94
Cao nhất trong 52 tuần
181,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
133,50 NT$
EPS
10,41 NT$
Số nhân viên
445
Mở
154,50 NT$
Cao
155,50 NT$
Thấp
153,50 NT$
Vốn hoá thị trường
12,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,59 N
Khối lượng
85,67 N
Cổ tức
4,68%
Cổ tức hằng quý
1,82 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,94
Cao nhất trong 52 tuần
181,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
133,50 NT$
EPS
10,41 NT$
Số nhân viên
445
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Power Wind Health Industry Inc
Giám đốc điều hànhGeorge Chen
Số nhân viên445
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,60 T
1,64 T
1,63 T
1,77 T
Giá vốn hàng bán
1,10 T
1,08 T
1,08 T
1,15 T
Chi phí doanh thu
1,10 T
1,08 T
1,08 T
1,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
269,34 Tr
272,13 Tr
283,13 Tr
291,17 Tr
Chi phí hoạt động
269,34 Tr
272,13 Tr
283,13 Tr
291,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,37 T
1,35 T
1,36 T
1,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
231,13 Tr
283,59 Tr
263,10 Tr
335,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,22 Tr
34,02 Tr
6,92 Tr
14,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
213,34 Tr
280,37 Tr
241,84 Tr
326,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
223,09 Tr
290,72 Tr
239,92 Tr
323,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
44,06 Tr
58,86 Tr
49,26 Tr
65,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,65%
20,99%
20,37%
19,99%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
168,40 Tr
220,22 Tr
191,20 Tr
259,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,53%
13,45%
11,75%
14,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
2,37
3,18
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,77 Tr
5,64 Tr
2,29 Tr
6,44 Tr
Chi phí lãi suất
-31,03 Tr
-32,52 Tr
-32,39 Tr
-32,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-29,26 Tr
-26,88 Tr
-30,10 Tr
-26,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
359,18 Tr
424,85 Tr
409,86 Tr
481,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,73 Tr
-15,76 Tr
-1,93 Tr
-12,00 N
Các ứng dụng của Google