Finance

Danh sách
8454:TPE
Momo.com Inc
242,00 NT$
-0,41%
(-1,00) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:01 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8454...
Mở
240,00 NT$
Cao
244,00 NT$
Thấp
239,50 NT$
Vốn hoá thị trường
64,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
334,56 N
Khối lượng
210,26 N
Cổ tức
4,13%
Cổ tức hằng quý
2,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,29
Cao nhất trong 52 tuần
467,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
168,00 NT$
EPS
10,39 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
138,06 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
240,00 NT$
Cao
244,00 NT$
Thấp
239,50 NT$
Vốn hoá thị trường
64,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
334,56 N
Khối lượng
210,26 N
Cổ tức
4,13%
Cổ tức hằng quý
2,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,29
Cao nhất trong 52 tuần
467,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
168,00 NT$
EPS
10,39 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
138,06 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Momo.com Inc., commonly referred to as Fubon Momo, or momo, is a Taiwanese e-commerce and media company founded in September 2004. It is headquartered in Taipei and is owned by Fubon Financial Holding Co.. Its primary institutional shareholder is Taiwan Mobile, a prominent telecom provider. Momo.com Inc operates multiple business channels, including an online shopping platform, a television shopping channel, and a mail-order catalogue, making it the largest direct-to-consumer retailer in Taiwan as of 2024. Momo launched its television shopping channel in January 2005, broadcasting 24-hour programming to an audience of 5 million households across Taiwan. In May of the same year, it introduced its online shopping platform. Later in 2005, it debuted its mail-order catalogue, which became the most extensive catalogue service in the country. In 2009, Momo became the first Taiwanese virtual retail business to achieve ISO 27001 certification for information security. Wikipedia
Giới thiệu về Momo.com Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,77 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
2,38 NT$ / 2,32 NT$
+2,68%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
27,09 T / 26,15 T
+3,61%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,56 T
31,67 T
26,59 T
27,09 T
Giá vốn hàng bán
22,37 T
28,67 T
24,19 T
24,59 T
Chi phí doanh thu
22,37 T
28,67 T
24,19 T
24,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
126,04 Tr
143,82 Tr
130,16 Tr
134,48 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,44 T
1,74 T
1,51 T
1,59 T
Chi phí hoạt động
1,54 T
1,86 T
1,62 T
1,71 T
Tổng chi phí hoạt động
23,91 T
30,53 T
25,80 T
26,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
645,26 Tr
1,15 T
788,50 Tr
792,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,18 Tr
708,00 N
361,00 N
459,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
658,77 Tr
1,14 T
808,89 Tr
806,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
658,78 Tr
1,20 T
808,90 Tr
828,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
98,98 Tr
211,88 Tr
163,98 Tr
176,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,03%
18,58%
20,27%
21,85%
Chi phí hoạt động khác
-20,97 Tr
-25,57 Tr
-17,16 Tr
-21,73 Tr
Thu nhập ròng
558,77 Tr
921,00 Tr
643,78 Tr
629,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,28%
2,91%
2,42%
2,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,11
3,19
2,00
2,38
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,01 Tr
29,34 Tr
14,43 Tr
30,38 Tr
Chi phí lãi suất
-7,03 Tr
-6,54 Tr
-6,08 Tr
-5,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,99 Tr
22,79 Tr
8,36 Tr
24,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
786,42 Tr
1,29 T
930,21 Tr
930,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
8,00 N
648,00 N
9,00 N
656,00 N
Các ứng dụng của Google