Finance

Danh sách
8443:TPE
SHUI-MU International Co Ltd
11,15 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:00 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8443...
Mở
10,95 NT$
Cao
11,15 NT$
Thấp
10,85 NT$
Vốn hoá thị trường
744,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
24,71 N
Khối lượng
54,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,25 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,80 NT$
EPS
-1,57 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,80 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
10,95 NT$
Cao
11,15 NT$
Thấp
10,85 NT$
Vốn hoá thị trường
744,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
24,71 N
Khối lượng
54,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,25 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,80 NT$
EPS
-1,57 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,80 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
A.S.O Shoes, commonly known as A.S.O, is a Taiwanese footwear company specializing in dress shoes. A.S.O stands for Amiable Stylish Outlook. Founded in 1952 as a shoeshine business in Taipei by Lo Shui-mu, the company has grown into one of Taiwan’s leading shoe manufacturers. A.S.O. is known for its high-quality, comfortable leather footwear and diversified brands that cater to a wide range of customer needs. A.S.O’s headquarters are located on Level 6, No. 168, Songjian Road, Zhongshan District, Taipei City, Taiwan. Wikipedia
Giới thiệu về SHUI-MU International Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,29 N
Ngày thành lập5 thg 11, 1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
258,46 Tr
293,84 Tr
285,10 Tr
235,05 Tr
Giá vốn hàng bán
113,95 Tr
137,92 Tr
128,63 Tr
109,48 Tr
Chi phí doanh thu
113,95 Tr
137,92 Tr
128,63 Tr
109,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,45 Tr
2,39 Tr
7,49 Tr
5,18 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
190,12 Tr
183,62 Tr
182,56 Tr
169,77 Tr
Chi phí hoạt động
192,57 Tr
186,01 Tr
190,04 Tr
174,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
306,52 Tr
323,94 Tr
318,68 Tr
284,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-48,06 Tr
-30,10 Tr
-33,58 Tr
-49,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,59 Tr
4,28 Tr
6,86 Tr
7,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-43,07 Tr
-21,19 Tr
-24,66 Tr
-15,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-45,00 Tr
-25,08 Tr
-26,71 Tr
-42,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-43,07 Tr
-21,19 Tr
-24,66 Tr
-15,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-16,67%
-7,21%
-8,65%
-6,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,28 Tr
1,43 Tr
1,14 Tr
1,56 Tr
Chi phí lãi suất
-2,28 Tr
-1,95 Tr
-2,01 Tr
-1,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
-512,00 N
-867,00 N
-418,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-35,79 Tr
-17,72 Tr
-21,13 Tr
-37,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,16 Tr
1,00 N
1,28 Tr
4,62 Tr
Các ứng dụng của Google