Finance

Danh sách
Tại sao 8442 tăng 5,42%?
Tìm hiểu sâu hơn
8442:TPE
WW Holding Inc
48,60 NT$
+5,42%
(+2,50) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:06 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8442...
Mở
47,40 NT$
Cao
49,55 NT$
Thấp
47,15 NT$
Vốn hoá thị trường
3,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,21 N
Khối lượng
318,02 N
Cổ tức
6,17%
Cổ tức hằng quý
0,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,87
Cao nhất trong 52 tuần
74,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
38,90 NT$
EPS
3,06 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,00 Tr
Mở
47,40 NT$
Cao
49,55 NT$
Thấp
47,15 NT$
Vốn hoá thị trường
3,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,21 N
Khối lượng
318,02 N
Cổ tức
6,17%
Cổ tức hằng quý
0,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,87
Cao nhất trong 52 tuần
74,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
38,90 NT$
EPS
3,06 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,00 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về WW Holding Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,94 T
2,21 T
1,98 T
2,35 T
Giá vốn hàng bán
1,56 T
1,83 T
1,67 T
1,93 T
Chi phí doanh thu
1,56 T
1,83 T
1,67 T
1,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
43,48 Tr
46,95 Tr
44,63 Tr
46,05 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
253,70 Tr
250,38 Tr
240,69 Tr
249,99 Tr
Chi phí hoạt động
295,97 Tr
305,78 Tr
295,32 Tr
287,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,86 T
2,14 T
1,97 T
2,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
74,71 Tr
73,57 Tr
14,44 Tr
130,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,47 Tr
-1,24 Tr
1,71 Tr
-3,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
82,30 Tr
62,49 Tr
9,79 Tr
102,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
83,80 Tr
62,10 Tr
9,78 Tr
102,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,96 Tr
11,61 Tr
7,67 Tr
7,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,53%
18,58%
78,36%
7,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
70,34 Tr
50,88 Tr
2,12 Tr
94,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,63%
2,30%
0,11%
4,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,11 Tr
7,36 Tr
6,24 Tr
6,18 Tr
Chi phí lãi suất
-13,58 Tr
-16,43 Tr
-16,27 Tr
-16,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,47 Tr
-9,07 Tr
-10,03 Tr
-10,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
108,26 Tr
104,51 Tr
50,36 Tr
167,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,44 Tr
-431,00 N
-13,00 N
292,00 N
Các ứng dụng của Google