Finance

Danh sách
8439:TYO
Tokyo Century Corp
2.642,00 ¥
+0,90%
(+23,50) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8439...
Mở
2.640 ¥
Cao
2.648 ¥
Thấp
2.612 ¥
Vốn hoá thị trường
1,30 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
692,39 N
Khối lượng
1,02 Tr
Cổ tức
3,03%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,42
Cao nhất trong 52 tuần
2.794 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.778 ¥
EPS
254 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
105,62 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
2.640 ¥
Cao
2.648 ¥
Thấp
2.612 ¥
Vốn hoá thị trường
1,30 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
692,39 N
Khối lượng
1,02 Tr
Cổ tức
3,03%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,42
Cao nhất trong 52 tuần
2.794 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.778 ¥
EPS
254 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
105,62 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tokyo Century Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,58 N
Ngày thành lập1 thg 7, 1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
388,41 T / 366,69 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
345,69 T
346,83 T
417,56 T
388,41 T
Giá vốn hàng bán
267,37 T
275,01 T
316,64 T
296,15 T
Chi phí doanh thu
267,37 T
275,01 T
316,64 T
296,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,12 T
42,95 T
47,88 T
45,95 T
Chi phí hoạt động
41,12 T
42,95 T
54,01 T
45,95 T
Tổng chi phí hoạt động
308,49 T
317,96 T
370,65 T
342,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,21 T
28,87 T
46,91 T
46,30 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
102,00 Tr
4,80 T
-79,75 T
-311,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
103,15 T
34,40 T
-18,80 T
52,58 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,95 T
38,85 T
-27,51 T
51,06 T
Chi phí thuế thu nhập
31,29 T
9,97 T
-14,88 T
13,40 T
Thuế suất hiệu dụng
30,33%
28,97%
79,16%
25,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
70,72 T
23,11 T
-4,61 T
35,13 T
Biên lợi nhuận ròng
20,46%
6,66%
-1,10%
9,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
584,00 Tr
930,00 Tr
521,00 Tr
1,56 T
Chi phí lãi suất
-2,64 T
-2,76 T
-3,07 T
-3,59 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,06 T
-1,83 T
-2,55 T
-2,02 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
108,01 T
-
117,95 T
119,31 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google