Finance

Danh sách
8438:TPE
Amia Co Ltd
80,90 NT$
-0,98%
(-0,80) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:18 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8438...
Mở
81,80 NT$
Cao
81,80 NT$
Thấp
80,30 NT$
Vốn hoá thị trường
5,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
362,52 N
Khối lượng
264,17 N
Cổ tức
1,61%
Cổ tức hằng quý
0,32 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
22,40
Cao nhất trong 52 tuần
112,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,95 NT$
EPS
3,61 NT$
Số nhân viên
524
Mở
81,80 NT$
Cao
81,80 NT$
Thấp
80,30 NT$
Vốn hoá thị trường
5,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
362,52 N
Khối lượng
264,17 N
Cổ tức
1,61%
Cổ tức hằng quý
0,32 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
22,40
Cao nhất trong 52 tuần
112,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,95 NT$
EPS
3,61 NT$
Số nhân viên
524
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Amia Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên524
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpersee.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
998,74 Tr
1,05 T
1,17 T
1,33 T
Giá vốn hàng bán
884,88 Tr
896,87 Tr
999,55 Tr
1,14 T
Chi phí doanh thu
884,88 Tr
896,87 Tr
999,55 Tr
1,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,90 Tr
1,90 Tr
2,73 Tr
2,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
65,18 Tr
65,53 Tr
68,77 Tr
81,60 Tr
Chi phí hoạt động
67,38 Tr
67,49 Tr
71,33 Tr
83,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
952,26 Tr
964,36 Tr
1,07 T
1,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
46,48 Tr
80,80 Tr
95,71 Tr
105,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
697,00 N
1,22 Tr
1,38 Tr
1,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
55,36 Tr
85,80 Tr
99,76 Tr
106,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
55,30 Tr
85,92 Tr
99,72 Tr
106,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,48 Tr
23,61 Tr
28,40 Tr
27,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,96%
27,52%
28,47%
25,40%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
39,88 Tr
62,18 Tr
71,36 Tr
79,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,99%
5,95%
6,12%
6,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,84 Tr
2,45 Tr
1,76 Tr
2,82 Tr
Chi phí lãi suất
-3,76 Tr
-3,67 Tr
-3,54 Tr
-3,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,92 Tr
-1,22 Tr
-1,78 Tr
-609,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
60,88 Tr
95,87 Tr
110,82 Tr
120,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
187,00 N
129,00 N
-46,00 N
-
Các ứng dụng của Google