Finance

Danh sách
8437:HKG
RMH Holdings Ltd
0,25 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
31 thg 3, 11:53:12 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8437...
Vốn hoá thị trường
16,65 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,46 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,60 Tr
Số nhân viên
38
Vốn hoá thị trường
16,65 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,46 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,60 Tr
Số nhân viên
38
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về RMH Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên38
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
Doanh thu
63,50 N
63,50 N
1,05 Tr
1,05 Tr
Giá vốn hàng bán
905,50 N
905,50 N
711,00 N
711,00 N
Chi phí doanh thu
905,50 N
905,50 N
711,00 N
711,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,00 N
14,00 N
10,00 N
10,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
233,00 N
233,00 N
140,00 N
140,00 N
Chi phí hoạt động
1,02 Tr
1,02 Tr
463,00 N
463,00 N
Tổng chi phí hoạt động
1,92 Tr
1,92 Tr
1,17 Tr
1,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,86 Tr
-1,86 Tr
-127,00 N
-127,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-95,50 N
-95,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,12 Tr
-2,12 Tr
-193,50 N
-193,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,04 Tr
-2,04 Tr
-193,50 N
-193,50 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
319,00 N
319,00 N
278,50 N
278,50 N
Thu nhập ròng
-2,34 Tr
-2,34 Tr
-188,50 N
-188,50 N
Biên lợi nhuận ròng
-3.689,76%
-3.689,76%
-18,00%
-18,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-76,50 N
-76,50 N
-66,50 N
-66,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-76,50 N
-76,50 N
-66,50 N
-66,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-109,00 N
-109,00 N
29,50 N
29,50 N
EBITDA
-1,80 Tr
-1,83 Tr
-106,00 N
-106,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,50 N
-7,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google