Finance

Danh sách
8425:TYO
Mizuho Leasing Company, Ltd
1.268,00 ¥
-1,40%
(-18,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8425...
Mở
1.286 ¥
Cao
1.288 ¥
Thấp
1.267 ¥
Vốn hoá thị trường
357,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
575,23 N
Khối lượng
701,00 N
Cổ tức
4,02%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,38
Cao nhất trong 52 tuần
1.544 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.222 ¥
EPS
199 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,65 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.286 ¥
Cao
1.288 ¥
Thấp
1.267 ¥
Vốn hoá thị trường
357,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
575,23 N
Khối lượng
701,00 N
Cổ tức
4,02%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,38
Cao nhất trong 52 tuần
1.544 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.222 ¥
EPS
199 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,65 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mizuho Leasing Company, Ltd
Giám đốc điều hànhHiroshi Motoyama
Số nhân viên2,43 N
Ngày thành lập1 thg 12, 1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
211,09 T
209,22 T
281,76 T
209,95 T
Giá vốn hàng bán
189,78 T
185,45 T
259,34 T
182,60 T
Chi phí doanh thu
189,78 T
185,45 T
259,34 T
182,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,50 T
11,96 T
8,78 T
11,16 T
Chi phí hoạt động
9,50 T
11,96 T
13,01 T
11,16 T
Tổng chi phí hoạt động
199,27 T
197,41 T
272,36 T
193,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,82 T
11,81 T
9,41 T
16,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
855,00 Tr
825,00 Tr
1,05 T
1,38 T
EBT bao gồm các mục bất thường
18,43 T
15,72 T
12,25 T
29,31 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,64 T
15,73 T
14,13 T
29,08 T
Chi phí thuế thu nhập
4,33 T
3,68 T
5,01 T
5,54 T
Thuế suất hiệu dụng
23,51%
23,44%
40,92%
18,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-8,00 Tr
-
Thu nhập ròng
13,83 T
11,65 T
6,90 T
23,26 T
Biên lợi nhuận ròng
6,55%
5,57%
2,45%
11,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
92,00 Tr
157,00 Tr
455,00 Tr
274,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,63 T
-1,62 T
-2,25 T
-2,21 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,54 T
-1,47 T
-1,79 T
-1,94 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,22 T
17,12 T
15,06 T
21,84 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google