Finance

Danh sách
8424:TYO
Fuyo General Lease Co Ltd
4.265,00 ¥
-0,02%
(-1,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8424...
Mở
4.266 ¥
Cao
4.290 ¥
Thấp
4.246 ¥
Vốn hoá thị trường
387,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
194,51 N
Khối lượng
183,70 N
Cổ tức
3,70%
Cổ tức hằng quý
40 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,29
Cao nhất trong 52 tuần
4.664 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.938 ¥
EPS
247 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,24 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
4.266 ¥
Cao
4.290 ¥
Thấp
4.246 ¥
Vốn hoá thị trường
387,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
194,51 N
Khối lượng
183,70 N
Cổ tức
3,70%
Cổ tức hằng quý
40 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,29
Cao nhất trong 52 tuần
4.664 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.938 ¥
EPS
247 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,24 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fuyo General Lease Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,41 N
Ngày thành lập1 thg 5, 1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfgl.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
171,06 T
246,92 T
198,23 T
201,16 T
Giá vốn hàng bán
165,05 T
213,43 T
164,35 T
164,70 T
Chi phí doanh thu
165,05 T
213,43 T
164,35 T
164,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,70 T
15,92 T
6,14 T
16,73 T
Chi phí hoạt động
18,00 T
15,86 T
13,39 T
16,72 T
Tổng chi phí hoạt động
183,05 T
229,29 T
177,74 T
181,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-11,99 T
17,63 T
20,49 T
19,74 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-378,00 Tr
598,00 Tr
-967,00 Tr
323,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-11,25 T
16,72 T
15,56 T
20,77 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-12,73 T
16,30 T
16,03 T
20,73 T
Chi phí thuế thu nhập
-3,39 T
7,19 T
6,53 T
5,73 T
Thuế suất hiệu dụng
30,15%
-
41,96%
27,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
525,00 Tr
-
Thu nhập ròng
-8,67 T
8,69 T
8,25 T
14,02 T
Biên lợi nhuận ròng
-5,07%
-
4,16%
6,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,39 T
573,00 Tr
1,70 T
744,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,02 T
-1,15 T
-1,25 T
-1,39 T
Chi phí lãi suất ròng
375,00 Tr
-573,00 Tr
458,00 Tr
-648,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
4,72 T
-
EBITDA
4,18 T
32,01 T
38,09 T
22,31 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google