Finance

Danh sách
8422:TPE
Cleanaway Company Limited
25,55 NT$
-0,20%
(-0,050) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:10 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8422...
Mở
25,65 NT$
Cao
25,65 NT$
Thấp
25,30 NT$
Vốn hoá thị trường
34,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,02 Tr
Khối lượng
2,66 Tr
Cổ tức
4,69%
Cổ tức hằng quý
0,30 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
26,45
Cao nhất trong 52 tuần
51,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,05 NT$
EPS
0,97 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,89 Tr
Số nhân viên
181
Mở
25,65 NT$
Cao
25,65 NT$
Thấp
25,30 NT$
Vốn hoá thị trường
34,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,02 Tr
Khối lượng
2,66 Tr
Cổ tức
4,69%
Cổ tức hằng quý
0,30 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
26,45
Cao nhất trong 52 tuần
51,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,05 NT$
EPS
0,97 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,89 Tr
Số nhân viên
181
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cleanaway Company Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên181
Ngày thành lập4 thg 5, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webcleanaway.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,06 T
994,33 Tr
1,11 T
2,27 T
Giá vốn hàng bán
541,10 Tr
500,73 Tr
576,68 Tr
1,55 T
Chi phí doanh thu
541,10 Tr
500,73 Tr
576,68 Tr
1,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,74 Tr
8,41 Tr
7,30 Tr
7,78 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
142,33 Tr
135,71 Tr
145,54 Tr
158,50 Tr
Chi phí hoạt động
149,66 Tr
144,75 Tr
154,01 Tr
166,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
690,76 Tr
645,48 Tr
730,70 Tr
1,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
364,92 Tr
348,84 Tr
382,90 Tr
552,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,17 Tr
2,95 Tr
2,19 Tr
-97,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
354,10 Tr
346,59 Tr
344,68 Tr
546,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
354,01 Tr
346,59 Tr
351,75 Tr
546,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
79,54 Tr
69,81 Tr
88,52 Tr
123,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,46%
20,14%
25,68%
22,56%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
281,73 Tr
279,52 Tr
280,92 Tr
458,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,69%
28,11%
25,23%
20,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,12
-
-
0,34
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,10 Tr
7,57 Tr
5,60 Tr
12,19 Tr
Chi phí lãi suất
-37,13 Tr
-44,38 Tr
-36,75 Tr
-47,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-34,03 Tr
-36,81 Tr
-31,14 Tr
-35,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
465,67 Tr
424,74 Tr
486,46 Tr
683,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-84,00 N
-
-
-223,00 N
Các ứng dụng của Google