Finance

Danh sách
8421:TYO
Shinkin Central Bank
188.400,00 ¥
+0,32%
(+600,00) 1 ngày
13 thg 10, 09:32:26 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8421...
Mở
188.000 ¥
Cao
188.500 ¥
Thấp
188.000 ¥
Vốn hoá thị trường
133,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
210,00
Khối lượng
38,00
Cổ tức
3,45%
Cổ tức hằng quý
1.625 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
35,83
Cao nhất trong 52 tuần
212.400 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
183.000 ¥
EPS
5.257 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
708,22 N
Số nhân viên
2 N
Mở
188.000 ¥
Cao
188.500 ¥
Thấp
188.000 ¥
Vốn hoá thị trường
133,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
210,00
Khối lượng
38,00
Cổ tức
3,45%
Cổ tức hằng quý
1.625 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
35,83
Cao nhất trong 52 tuần
212.400 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
183.000 ¥
EPS
5.257 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
708,22 N
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shinkin Central Bank is a central bank for shinkin banks nationwide in Japan. Shinkin banks operate as a cooperative financial institution. The Shinkin Central Bank has developed businesses that support the shinkin banking industry. The Bank's roles are enhancement of the credit standing, efficient use of shikin bank's surplus funds, and settlement of domestic exchange transaction. Wikipedia
Giới thiệu về Shinkin Central Bank
Giám đốc điều hànhHiroyuki Shibata
Số nhân viên1,85 N
Ngày thành lập1 thg 6, 1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
48,05 T
54,15 T
50,18 T
59,47 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,39 T
15,95 T
16,56 T
15,90 T
Chi phí hoạt động
32,70 T
36,66 T
38,39 T
40,94 T
Tổng chi phí hoạt động
32,70 T
36,66 T
38,39 T
40,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,36 T
17,49 T
11,80 T
18,54 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
15,35 T
17,49 T
11,79 T
18,53 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,36 T
17,49 T
11,80 T
18,54 T
Chi phí thuế thu nhập
4,17 T
4,89 T
3,04 T
4,84 T
Thuế suất hiệu dụng
27,15%
27,96%
25,76%
26,13%
Chi phí hoạt động khác
17,30 T
20,71 T
21,82 T
25,04 T
Thu nhập ròng
11,11 T
12,53 T
8,62 T
13,51 T
Biên lợi nhuận ròng
23,13%
23,14%
17,18%
22,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google