Finance

Danh sách
8411:TPE
Kingcan Holdings Limited
11,75 NT$
+0,43%
(+0,050) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:01 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8411...
Mở
11,60 NT$
Cao
11,75 NT$
Thấp
11,40 NT$
Vốn hoá thị trường
2,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,32 N
Khối lượng
324,64 N
Cổ tức
0,85%
Cổ tức hằng quý
0,03 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
38,79
Cao nhất trong 52 tuần
13,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,20 NT$
EPS
0,30 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
175,40 Tr
Số nhân viên
933
Mở
11,60 NT$
Cao
11,75 NT$
Thấp
11,40 NT$
Vốn hoá thị trường
2,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,32 N
Khối lượng
324,64 N
Cổ tức
0,85%
Cổ tức hằng quý
0,03 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
38,79
Cao nhất trong 52 tuần
13,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,20 NT$
EPS
0,30 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
175,40 Tr
Số nhân viên
933
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kingcan Holdings Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên933
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,43 T
2,40 T
2,73 T
2,46 T
Giá vốn hàng bán
2,31 T
2,17 T
2,49 T
2,28 T
Chi phí doanh thu
2,31 T
2,17 T
2,49 T
2,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,68 Tr
15,59 Tr
15,10 Tr
14,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
147,25 Tr
142,19 Tr
160,06 Tr
171,90 Tr
Chi phí hoạt động
160,99 Tr
163,22 Tr
170,97 Tr
188,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,47 T
2,33 T
2,66 T
2,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-35,62 Tr
69,37 Tr
69,63 Tr
-5,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,74 Tr
4,36 Tr
10,32 Tr
14,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-13,99 Tr
61,78 Tr
61,62 Tr
8,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-18,26 Tr
62,25 Tr
61,34 Tr
7,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
142,00 N
17,67 Tr
19,78 Tr
4,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,01%
28,60%
32,09%
51,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-14,86 Tr
44,14 Tr
41,69 Tr
3,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,61%
1,84%
1,53%
0,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,40 Tr
7,42 Tr
4,82 Tr
5,26 Tr
Chi phí lãi suất
-28,53 Tr
-23,71 Tr
-21,26 Tr
-20,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,13 Tr
-16,29 Tr
-16,44 Tr
-15,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
79,70 Tr
192,18 Tr
195,59 Tr
117,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,27 Tr
-5,00 N
-279,00 N
-204,00 N
Các ứng dụng của Google