Finance

Danh sách
8404:TPE
Paiho Shih Holdings Corp
13,50 NT$
+1,50%
(+0,20) 1 ngày
7 thg 10, 11:16:07 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8404...
Mở
13,30 NT$
Cao
13,55 NT$
Thấp
13,30 NT$
Vốn hoá thị trường
5,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
379,13 N
Khối lượng
58,56 N
Cổ tức
3,70%
Cổ tức hằng quý
0,12 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,30
Cao nhất trong 52 tuần
29,05 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,95 NT$
EPS
0,83 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
291,83 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
13,30 NT$
Cao
13,55 NT$
Thấp
13,30 NT$
Vốn hoá thị trường
5,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
379,13 N
Khối lượng
58,56 N
Cổ tức
3,70%
Cổ tức hằng quý
0,12 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,30
Cao nhất trong 52 tuần
29,05 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,95 NT$
EPS
0,83 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
291,83 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Paiho Shih Holdings Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,22 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkypaiho.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,03 T
1,83 T
1,90 T
1,90 T
Giá vốn hàng bán
1,23 T
1,19 T
1,26 T
1,29 T
Chi phí doanh thu
1,23 T
1,19 T
1,26 T
1,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
101,71 Tr
108,11 Tr
102,13 Tr
114,10 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
320,29 Tr
316,75 Tr
340,80 Tr
320,72 Tr
Chi phí hoạt động
422,44 Tr
424,39 Tr
445,37 Tr
432,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,65 T
1,61 T
1,70 T
1,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
376,15 Tr
219,88 Tr
199,40 Tr
175,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,40 Tr
23,06 Tr
16,47 Tr
-24,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
265,80 Tr
152,04 Tr
106,30 Tr
16,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
268,12 Tr
160,16 Tr
106,75 Tr
18,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
58,25 Tr
51,16 Tr
33,25 Tr
47,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,92%
33,65%
31,28%
290,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
207,53 Tr
100,87 Tr
73,04 Tr
-30,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,22%
5,50%
3,84%
-1,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,01 Tr
6,27 Tr
6,93 Tr
6,92 Tr
Chi phí lãi suất
-124,34 Tr
-120,94 Tr
-126,27 Tr
-130,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-120,33 Tr
-114,67 Tr
-119,34 Tr
-123,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
577,94 Tr
436,48 Tr
424,10 Tr
409,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,32 Tr
8,12 Tr
457,00 N
2,46 Tr
Các ứng dụng của Google