Finance

Danh sách
Tại sao 8401 giảm 2,94%?
Tìm hiểu sâu hơn
8401:HKG
Hua Xia Water Group Ltd
0,033 HK$
-2,94%
(-0,0010) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8401...
Mở
0,03 HK$
Cao
0,03 HK$
Thấp
0,03 HK$
Vốn hoá thị trường
30,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,21 Tr
Khối lượng
200,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,13 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 HK$
EPS
-0,01 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
813,21 Tr
Số nhân viên
24
Mở
0,03 HK$
Cao
0,03 HK$
Thấp
0,03 HK$
Vốn hoá thị trường
30,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,21 Tr
Khối lượng
200,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,13 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 HK$
EPS
-0,01 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
813,21 Tr
Số nhân viên
24
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hua Xia Water Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên24
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
10,61 Tr
10,61 Tr
18,71 Tr
18,71 Tr
Giá vốn hàng bán
8,17 Tr
8,17 Tr
16,44 Tr
16,44 Tr
Chi phí doanh thu
8,17 Tr
8,17 Tr
16,44 Tr
16,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,93 Tr
3,93 Tr
5,34 Tr
5,34 Tr
Chi phí hoạt động
3,91 Tr
3,91 Tr
5,35 Tr
5,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
12,08 Tr
12,08 Tr
21,78 Tr
21,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,47 Tr
-1,47 Tr
-3,07 Tr
-3,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,46 Tr
-1,46 Tr
-3,11 Tr
-3,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,46 Tr
-1,46 Tr
-3,08 Tr
-3,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
124,00 N
124,00 N
49,50 N
49,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-8,51%
-8,51%
-1,59%
-1,59%
Chi phí hoạt động khác
-14,00 N
-14,00 N
9,50 N
9,50 N
Thu nhập ròng
-1,58 Tr
-1,58 Tr
-3,16 Tr
-3,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-14,89%
-14,89%
-16,90%
-16,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,50 N
10,50 N
2,00 N
2,00 N
Chi phí lãi suất
-2,00 N
-2,00 N
-10,50 N
-10,50 N
Chi phí lãi suất ròng
8,50 N
8,50 N
-8,50 N
-8,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,19 Tr
-1,19 Tr
-3,07 Tr
-3,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google