Finance

Danh sách
Tại sao 8399 giảm 7,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
8399:TYO
Bank of The Ryukyus Ltd
2.436,00 ¥
-7,13%
(-187,00) 1 ngày
6 thg 11, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8399...
Mở
2.423 ¥
Cao
2.467 ¥
Thấp
2.383 ¥
Vốn hoá thị trường
105,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
203,51 N
Khối lượng
275,00 N
Cổ tức
3,61%
Cổ tức hằng quý
22 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,52
Cao nhất trong 52 tuần
3.435 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.500 ¥
EPS
231 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,86 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.423 ¥
Cao
2.467 ¥
Thấp
2.383 ¥
Vốn hoá thị trường
105,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
203,51 N
Khối lượng
275,00 N
Cổ tức
3,61%
Cổ tức hằng quý
22 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,52
Cao nhất trong 52 tuần
3.435 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.500 ¥
EPS
231 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,86 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bank of The Ryukyus, Limited is a Japanese regional bank serving Okinawa Prefecture in Japan. Wikipedia
Giới thiệu về Bank of The Ryukyus Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,8 N
Ngày thành lập1 thg 5, 1948
Trụ sở chínhNaha, Okinawa, Nhật Bản
Lĩnh vựcFinancials
Ngành-
Trang webryugin.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,31 T
19,32 T
17,92 T
20,49 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,36 T
7,52 T
8,37 T
8,15 T
Chi phí hoạt động
14,39 T
15,20 T
16,49 T
16,14 T
Tổng chi phí hoạt động
14,39 T
15,20 T
16,49 T
16,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,92 T
4,13 T
1,43 T
4,35 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,90 T
4,13 T
1,43 T
4,35 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,92 T
4,13 T
1,43 T
4,35 T
Chi phí thuế thu nhập
1,19 T
1,28 T
480,00 Tr
1,37 T
Thuế suất hiệu dụng
30,41%
30,97%
33,57%
31,44%
Chi phí hoạt động khác
7,03 T
7,68 T
8,11 T
7,99 T
Thu nhập ròng
2,71 T
2,85 T
950,00 Tr
2,98 T
Biên lợi nhuận ròng
14,82%
14,74%
5,30%
14,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google