Finance

Danh sách
Tại sao 8393 giảm 2,90%?
Tìm hiểu sâu hơn
8393:TYO
The Miyazaki Bank, Ltd.
2.674,00 ¥
-2,90%
(-80,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8393...
Mở
2.754 ¥
Cao
2.772 ¥
Thấp
2.647 ¥
Vốn hoá thị trường
229,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
312,53 N
Khối lượng
367,60 N
Cổ tức
1,50%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,04
Cao nhất trong 52 tuần
3.050 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
840 ¥
EPS
178 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,23 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2.754 ¥
Cao
2.772 ¥
Thấp
2.647 ¥
Vốn hoá thị trường
229,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
312,53 N
Khối lượng
367,60 N
Cổ tức
1,50%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,04
Cao nhất trong 52 tuần
3.050 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
840 ¥
EPS
178 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,23 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về The Miyazaki Bank, Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,39 N
Ngày thành lập27 thg 7, 1932
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmiyagin.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,00 T
19,20 T
13,84 T
23,21 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,24 T
6,41 T
6,39 T
6,74 T
Chi phí hoạt động
9,43 T
14,21 T
8,68 T
17,23 T
Tổng chi phí hoạt động
9,43 T
14,21 T
8,68 T
17,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,58 T
4,99 T
5,16 T
5,98 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,58 T
4,99 T
5,16 T
5,98 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,58 T
4,99 T
5,16 T
5,98 T
Chi phí thuế thu nhập
1,38 T
1,35 T
1,48 T
1,51 T
Thuế suất hiệu dụng
30,09%
27,13%
28,58%
25,20%
Chi phí hoạt động khác
3,18 T
7,81 T
2,29 T
10,49 T
Thu nhập ròng
3,20 T
3,63 T
3,69 T
4,47 T
Biên lợi nhuận ròng
22,85%
18,93%
26,65%
19,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google