Finance

Danh sách
Tại sao 8392 giảm 2,23%?
Tìm hiểu sâu hơn
8392:TYO
Oita Bank Ltd
3.070,00 ¥
-2,23%
(-70,00) 1 ngày
9 thg 10, 13:38:29 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8392...
Mở
3.140 ¥
Cao
3.150 ¥
Thấp
3.005 ¥
Vốn hoá thị trường
240,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
244,73 N
Khối lượng
200,50 N
Cổ tức
1,11%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,76
Cao nhất trong 52 tuần
3.450 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
930 ¥
EPS
148 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,24 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
3.140 ¥
Cao
3.150 ¥
Thấp
3.005 ¥
Vốn hoá thị trường
240,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
244,73 N
Khối lượng
200,50 N
Cổ tức
1,11%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,76
Cao nhất trong 52 tuần
3.450 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
930 ¥
EPS
148 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,24 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Oita Bank Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,63 N
Ngày thành lập1892
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,61 T
21,22 T
23,90 T
23,74 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,06 T
6,67 T
6,60 T
7,18 T
Chi phí hoạt động
15,90 T
16,72 T
20,33 T
18,37 T
Tổng chi phí hoạt động
15,90 T
16,72 T
20,33 T
18,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,71 T
4,50 T
3,58 T
5,37 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,66 T
4,50 T
3,50 T
5,37 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,71 T
4,50 T
3,58 T
5,37 T
Chi phí thuế thu nhập
520,00 Tr
1,45 T
393,00 Tr
1,43 T
Thuế suất hiệu dụng
31,34%
32,15%
11,23%
26,67%
Chi phí hoạt động khác
8,85 T
10,05 T
13,73 T
11,19 T
Thu nhập ròng
1,14 T
3,06 T
3,11 T
3,94 T
Biên lợi nhuận ròng
6,48%
14,40%
13,01%
16,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google