Finance

Danh sách
Tại sao 8388 tăng 3,39%?
Tìm hiểu sâu hơn
8388:TYO
Awa Bank Ltd
2.315,00 ¥
+3,39%
(+76,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8388...
Mở
2.243 ¥
Cao
2.330 ¥
Thấp
2.230 ¥
Vốn hoá thị trường
463,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
276,59 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,14%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
25,70
Cao nhất trong 52 tuần
2.330 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
688 ¥
EPS
90 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,46 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2.243 ¥
Cao
2.330 ¥
Thấp
2.230 ¥
Vốn hoá thị trường
463,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
276,59 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,14%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
25,70
Cao nhất trong 52 tuần
2.330 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
688 ¥
EPS
90 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,46 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Awa Bank Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,41 N
Ngày thành lập19 thg 6, 1896
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webawabank.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,44 T
20,16 T
19,64 T
34,40 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,05 T
7,89 T
8,14 T
8,58 T
Chi phí hoạt động
15,09 T
14,86 T
14,75 T
26,08 T
Tổng chi phí hoạt động
15,09 T
14,86 T
14,75 T
26,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,36 T
5,30 T
4,89 T
8,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
6,34 T
5,29 T
4,89 T
8,22 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,36 T
5,30 T
4,89 T
8,32 T
Chi phí thuế thu nhập
1,86 T
1,37 T
1,54 T
2,41 T
Thuế suất hiệu dụng
29,41%
25,81%
31,53%
29,34%
Chi phí hoạt động khác
7,03 T
6,96 T
6,62 T
17,50 T
Thu nhập ròng
4,48 T
3,93 T
3,35 T
5,81 T
Biên lợi nhuận ròng
20,88%
19,48%
17,04%
16,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google