Finance

Danh sách
Tại sao 8387 giảm 2,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
8387:TYO
Shikoku Bank Ltd
4.700,00 ¥
-2,19%
(-105,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8387...
Mở
4.770 ¥
Cao
4.840 ¥
Thấp
4.660 ¥
Vốn hoá thị trường
199,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
256,98 N
Khối lượng
229,90 N
Cổ tức
1,28%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,26
Cao nhất trong 52 tuần
4.855 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.352 ¥
EPS
417 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,84 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
4.770 ¥
Cao
4.840 ¥
Thấp
4.660 ¥
Vốn hoá thị trường
199,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
256,98 N
Khối lượng
229,90 N
Cổ tức
1,28%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,26
Cao nhất trong 52 tuần
4.855 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.352 ¥
EPS
417 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,84 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Shikoku Bank is a Japanese regional bank founded on October 17, 1878, and headquartered in Kōchi, Japan. Its services include banking services such as deposits, loans, foreign exchange, insurance, mutual funds real estate maintenance, computer-related business, industrial, venture capital economic and financial research studies. As of March 31, 2010, the company had seven subsidiaries and one associated company. Wikipedia
Giới thiệu về Shikoku Bank Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,32 N
Ngày thành lập17 thg 10, 1878
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,71 T
17,04 T
17,66 T
22,20 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,00 T
6,18 T
6,15 T
6,14 T
Chi phí hoạt động
8,40 T
13,65 T
15,26 T
18,60 T
Tổng chi phí hoạt động
8,40 T
13,65 T
15,26 T
18,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,31 T
3,40 T
2,40 T
3,59 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,31 T
7,80 T
2,39 T
3,59 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,31 T
3,40 T
2,40 T
3,59 T
Chi phí thuế thu nhập
1,53 T
1,09 T
871,00 Tr
1,38 T
Thuế suất hiệu dụng
46,22%
14,01%
36,44%
38,29%
Chi phí hoạt động khác
2,40 T
7,46 T
9,11 T
12,46 T
Thu nhập ròng
1,78 T
6,70 T
1,52 T
2,22 T
Biên lợi nhuận ròng
15,19%
39,34%
8,60%
9,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google