Finance

Danh sách
8386:TYO
The Hyakujushi Bank, Ltd.
3.210,00 ¥
-0,62%
(-20,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8386...
Mở
3.230 ¥
Cao
3.315 ¥
Thấp
3.195 ¥
Vốn hoá thị trường
367,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
285,70 N
Khối lượng
286,50 N
Cổ tức
1,82%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,99
Cao nhất trong 52 tuần
3.325 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.195 ¥
EPS
178 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,50 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
3.230 ¥
Cao
3.315 ¥
Thấp
3.195 ¥
Vốn hoá thị trường
367,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
285,70 N
Khối lượng
286,50 N
Cổ tức
1,82%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,99
Cao nhất trong 52 tuần
3.325 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.195 ¥
EPS
178 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,50 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về The Hyakujushi Bank, Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,11 N
Ngày thành lập1 thg 11, 1878
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web114bank.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,70 T
25,26 T
17,24 T
35,98 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,95 T
8,86 T
9,07 T
8,74 T
Chi phí hoạt động
12,55 T
17,69 T
9,27 T
26,48 T
Tổng chi phí hoạt động
12,55 T
17,69 T
9,27 T
26,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,16 T
7,56 T
7,97 T
9,49 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
5,97 T
7,56 T
7,96 T
9,49 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,16 T
7,56 T
7,97 T
9,49 T
Chi phí thuế thu nhập
1,84 T
3,13 T
2,48 T
3,32 T
Thuế suất hiệu dụng
30,78%
41,39%
31,17%
34,92%
Chi phí hoạt động khác
3,60 T
8,83 T
197,00 Tr
17,74 T
Thu nhập ròng
4,13 T
4,43 T
5,48 T
6,18 T
Biên lợi nhuận ròng
22,10%
17,55%
31,81%
17,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google