Finance

Danh sách
Tại sao 8381 giảm 2,05%?
Tìm hiểu sâu hơn
8381:TYO
San-in Godo Bank Ltd
2.532,00 ¥
-2,05%
(-53,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8381...
Mở
2.550 ¥
Cao
2.581 ¥
Thấp
2.530 ¥
Vốn hoá thị trường
397,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
377,91 N
Khối lượng
647,80 N
Cổ tức
2,37%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,81
Cao nhất trong 52 tuần
2.701 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.285 ¥
EPS
171 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
156,17 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.550 ¥
Cao
2.581 ¥
Thấp
2.530 ¥
Vốn hoá thị trường
397,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
377,91 N
Khối lượng
647,80 N
Cổ tức
2,37%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,81
Cao nhất trong 52 tuần
2.701 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.285 ¥
EPS
171 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
156,17 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về San-in Godo Bank Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,91 N
Ngày thành lập1 thg 7, 1941
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgogin.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
27,69 T
34,24 T
29,33 T
38,85 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,42 T
10,70 T
10,66 T
11,00 T
Chi phí hoạt động
16,55 T
25,35 T
20,92 T
29,71 T
Tổng chi phí hoạt động
16,55 T
25,35 T
20,92 T
29,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,13 T
8,89 T
8,41 T
9,14 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
10,99 T
8,80 T
8,38 T
9,13 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,13 T
8,89 T
8,41 T
9,14 T
Chi phí thuế thu nhập
3,51 T
2,72 T
2,45 T
2,79 T
Thuế suất hiệu dụng
31,91%
30,98%
29,27%
30,58%
Chi phí hoạt động khác
6,14 T
14,65 T
10,26 T
18,72 T
Thu nhập ròng
7,48 T
6,07 T
5,92 T
6,34 T
Biên lợi nhuận ròng
27,03%
17,73%
20,19%
16,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google