Finance

Danh sách
8374:TPE
Ace Pillar Co Ltd
74,10 NT$
-1,98%
(-1,50) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:39 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8374...
Mở
75,60 NT$
Cao
75,60 NT$
Thấp
74,10 NT$
Vốn hoá thị trường
8,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
231,86 N
Khối lượng
214,40 N
Cổ tức
0,27%
Cổ tức hằng quý
0,05 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
118,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
64,40 NT$
EPS
-0,14 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
89,23 Tr
Số nhân viên
627
Mở
75,60 NT$
Cao
75,60 NT$
Thấp
74,10 NT$
Vốn hoá thị trường
8,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
231,86 N
Khối lượng
214,40 N
Cổ tức
0,27%
Cổ tức hằng quý
0,05 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
118,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
64,40 NT$
EPS
-0,14 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
89,23 Tr
Số nhân viên
627
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ace Pillar Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên627
Ngày thành lập31 thg 3, 1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,21 T
922,89 Tr
1,37 T
1,63 T
Giá vốn hàng bán
931,17 Tr
689,05 Tr
1,03 T
1,25 T
Chi phí doanh thu
931,17 Tr
689,05 Tr
1,03 T
1,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,09 Tr
8,38 Tr
8,63 Tr
9,38 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
198,55 Tr
194,79 Tr
211,50 Tr
244,77 Tr
Chi phí hoạt động
206,52 Tr
365,86 Tr
236,62 Tr
246,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,14 T
1,05 T
1,27 T
1,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
72,66 Tr
-132,02 Tr
106,63 Tr
131,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,34 Tr
-3,24 Tr
3,54 Tr
-2,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
69,59 Tr
-132,51 Tr
107,98 Tr
122,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
69,59 Tr
-132,42 Tr
108,04 Tr
124,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,94 Tr
-20,03 Tr
25,28 Tr
30,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,35%
15,11%
23,41%
25,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
25,22 Tr
-140,48 Tr
48,43 Tr
51,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,08%
-15,22%
3,52%
3,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,43 Tr
2,89 Tr
1,54 Tr
4,25 Tr
Chi phí lãi suất
-5,98 Tr
-6,75 Tr
-6,93 Tr
-7,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,55 Tr
-3,86 Tr
-5,40 Tr
-3,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
98,57 Tr
-105,97 Tr
132,06 Tr
157,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
105,00 N
69,00 N
-771,00 N
Các ứng dụng của Google