Finance

Danh sách
Tại sao 8368 giảm 3,37%?
Tìm hiểu sâu hơn
8368:TYO
The Hyakugo Bank, Ltd.
2.640,00 ¥
-3,37%
(-92,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8368...
Mở
2.698 ¥
Cao
2.726 ¥
Thấp
2.627 ¥
Vốn hoá thị trường
670,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
812,21 N
Khối lượng
917,50 N
Cổ tức
1,29%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,59
Cao nhất trong 52 tuần
2.726 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
881 ¥
EPS
128 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
253,73 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
2.698 ¥
Cao
2.726 ¥
Thấp
2.627 ¥
Vốn hoá thị trường
670,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
812,21 N
Khối lượng
917,50 N
Cổ tức
1,29%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,59
Cao nhất trong 52 tuần
2.726 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
881 ¥
EPS
128 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
253,73 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về The Hyakugo Bank, Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,83 N
Ngày thành lập4 thg 12, 1878
Trụ sở chínhTsu, Mie, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webhyakugo.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
42,83 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
31,18 T
31,00 T
41,00 T
42,83 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,28 T
11,12 T
12,00 T
11,19 T
Chi phí hoạt động
22,23 T
22,86 T
26,28 T
31,52 T
Tổng chi phí hoạt động
22,23 T
22,86 T
26,28 T
31,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,94 T
8,15 T
14,72 T
11,31 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
8,92 T
8,15 T
14,70 T
11,31 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,94 T
8,15 T
14,72 T
11,31 T
Chi phí thuế thu nhập
2,54 T
2,18 T
4,00 T
3,23 T
Thuế suất hiệu dụng
28,45%
26,75%
27,24%
28,57%
Chi phí hoạt động khác
10,95 T
11,74 T
14,28 T
20,34 T
Thu nhập ròng
6,38 T
5,97 T
10,70 T
8,08 T
Biên lợi nhuận ròng
20,48%
19,25%
26,09%
18,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google