Finance

Danh sách
Tại sao 8364 tăng 2,48%?
Tìm hiểu sâu hơn
8364:TYO
Shimizu Bank Ltd
3.310,00 ¥
+2,48%
(+80,00) 1 ngày
30 thg 9, 14:03:10 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8364...
Mở
3.230 ¥
Cao
3.325 ¥
Thấp
3.230 ¥
Vốn hoá thị trường
38,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,96 N
Khối lượng
23,30 N
Cổ tức
1,81%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,86
Cao nhất trong 52 tuần
3.325 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.961 ¥
EPS
209 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,58 Tr
Số nhân viên
926
Mở
3.230 ¥
Cao
3.325 ¥
Thấp
3.230 ¥
Vốn hoá thị trường
38,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,96 N
Khối lượng
23,30 N
Cổ tức
1,81%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,86
Cao nhất trong 52 tuần
3.325 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.961 ¥
EPS
209 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,58 Tr
Số nhân viên
926
Giới thiệu về Shimizu Bank Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên926
Ngày thành lập1 thg 7, 1928
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,31 T
8,08 T
6,98 T
8,23 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,83 T
3,65 T
3,88 T
3,76 T
Chi phí hoạt động
5,87 T
6,84 T
7,08 T
5,98 T
Tổng chi phí hoạt động
5,87 T
6,84 T
7,08 T
5,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
441,00 Tr
1,24 T
-102,00 Tr
2,25 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
432,00 Tr
1,24 T
-103,00 Tr
2,25 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
441,00 Tr
1,24 T
-102,00 Tr
2,25 T
Chi phí thuế thu nhập
113,00 Tr
342,00 Tr
261,00 Tr
662,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,16%
-
-253,40%
29,41%
Chi phí hoạt động khác
2,04 T
3,18 T
3,21 T
2,22 T
Thu nhập ròng
302,00 Tr
872,00 Tr
-380,00 Tr
1,58 T
Biên lợi nhuận ròng
4,79%
-
-5,44%
19,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google