Finance

Danh sách
8364:TYO
Shimizu Bank Ltd
3.230,00 ¥
-0,62%
(-20,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8364...
Mở
3.205 ¥
Cao
3.270 ¥
Thấp
3.175 ¥
Vốn hoá thị trường
37,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,49 N
Khối lượng
34,70 N
Cổ tức
1,86%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,48
Cao nhất trong 52 tuần
3.300 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.961 ¥
EPS
209 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,58 Tr
Số nhân viên
926
Mở
3.205 ¥
Cao
3.270 ¥
Thấp
3.175 ¥
Vốn hoá thị trường
37,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,49 N
Khối lượng
34,70 N
Cổ tức
1,86%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,48
Cao nhất trong 52 tuần
3.300 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.961 ¥
EPS
209 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,58 Tr
Số nhân viên
926
Giới thiệu về Shimizu Bank Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên926
Ngày thành lập1 thg 7, 1928
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,31 T
8,08 T
6,98 T
8,23 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,83 T
3,65 T
3,88 T
3,76 T
Chi phí hoạt động
5,87 T
6,84 T
7,08 T
5,98 T
Tổng chi phí hoạt động
5,87 T
6,84 T
7,08 T
5,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
441,00 Tr
1,24 T
-102,00 Tr
2,25 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
432,00 Tr
1,24 T
-103,00 Tr
2,25 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
441,00 Tr
1,24 T
-102,00 Tr
2,25 T
Chi phí thuế thu nhập
113,00 Tr
342,00 Tr
261,00 Tr
662,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,16%
-
-253,40%
29,41%
Chi phí hoạt động khác
2,04 T
3,18 T
3,21 T
2,22 T
Thu nhập ròng
302,00 Tr
872,00 Tr
-380,00 Tr
1,58 T
Biên lợi nhuận ròng
4,79%
-
-5,44%
19,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google