Finance

Danh sách
Tại sao 8362 giảm 2,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
8362:TYO
Fukui Bank Ltd
8.410,00 ¥
-2,10%
(-180,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8362...
Mở
8.530 ¥
Cao
8.750 ¥
Thấp
8.350 ¥
Vốn hoá thị trường
203,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
122,50 N
Khối lượng
131,00 N
Cổ tức
1,28%
Cổ tức hằng quý
27 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,47
Cao nhất trong 52 tuần
8.750 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.995 ¥
EPS
481 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,81 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
8.530 ¥
Cao
8.750 ¥
Thấp
8.350 ¥
Vốn hoá thị trường
203,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
122,50 N
Khối lượng
131,00 N
Cổ tức
1,28%
Cổ tức hằng quý
27 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,47
Cao nhất trong 52 tuần
8.750 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.995 ¥
EPS
481 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,81 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fukui Bank Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,73 N
Ngày thành lập19 thg 12, 1899
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,85 T
21,14 T
15,20 T
22,70 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,46 T
8,21 T
8,55 T
11,77 T
Chi phí hoạt động
11,57 T
16,84 T
10,99 T
20,13 T
Tổng chi phí hoạt động
11,57 T
16,84 T
10,99 T
20,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
281,00 Tr
4,30 T
4,21 T
2,56 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
47,00 Tr
4,30 T
4,10 T
3,22 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
281,00 Tr
4,30 T
4,21 T
2,56 T
Chi phí thuế thu nhập
726,00 Tr
1,32 T
791,00 Tr
-2,57 T
Thuế suất hiệu dụng
1.544,68%
30,66%
19,30%
-79,96%
Chi phí hoạt động khác
3,10 T
8,63 T
2,44 T
8,37 T
Thu nhập ròng
-679,00 Tr
2,97 T
3,30 T
5,78 T
Biên lợi nhuận ròng
-5,73%
14,06%
21,74%
25,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google