Finance

Danh sách
8361:TYO
Ogaki Kyoritsu Bank Ltd
1.798,00 ¥
-0,88%
(-16,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8361...
Mở
1.835 ¥
Cao
1.844 ¥
Thấp
1.787 ¥
Vốn hoá thị trường
371,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
405,36 N
Khối lượng
800,80 N
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,78
Cao nhất trong 52 tuần
1.944 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
675 ¥
EPS
101 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,77 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1.835 ¥
Cao
1.844 ¥
Thấp
1.787 ¥
Vốn hoá thị trường
371,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
405,36 N
Khối lượng
800,80 N
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,78
Cao nhất trong 52 tuần
1.944 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
675 ¥
EPS
101 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,77 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ogaki Kyoritsu Bank Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,96 N
Ngày thành lập9 thg 3, 1896
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webokb.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
32,56 T
35,86 T
58,21 T
36,20 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,68 T
10,92 T
11,29 T
11,60 T
Chi phí hoạt động
27,27 T
28,43 T
54,89 T
27,74 T
Tổng chi phí hoạt động
27,27 T
28,43 T
54,89 T
27,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,29 T
7,42 T
3,32 T
8,47 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
5,13 T
7,10 T
8,72 T
8,23 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,29 T
7,42 T
3,32 T
8,47 T
Chi phí thuế thu nhập
1,50 T
2,06 T
2,13 T
2,51 T
Thuế suất hiệu dụng
29,28%
28,98%
24,40%
30,53%
Chi phí hoạt động khác
16,59 T
17,51 T
43,59 T
16,14 T
Thu nhập ròng
3,63 T
5,04 T
6,59 T
5,72 T
Biên lợi nhuận ròng
11,13%
14,07%
11,32%
15,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google