Finance

Danh sách
Tại sao 8360 giảm 2,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
8360:TYO
Yamanashi Chuo Bank Ltd
1.491,00 ¥
-2,04%
(-31,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8360...
Mở
1.502 ¥
Cao
1.527 ¥
Thấp
1.480 ¥
Vốn hoá thị trường
244,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
140,83 N
Khối lượng
448,70 N
Cổ tức
8,79%
Cổ tức hằng quý
33 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
3,97
Cao nhất trong 52 tuần
1.554 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
608 ¥
EPS
376 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,40 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.502 ¥
Cao
1.527 ¥
Thấp
1.480 ¥
Vốn hoá thị trường
244,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
140,83 N
Khối lượng
448,70 N
Cổ tức
8,79%
Cổ tức hằng quý
33 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
3,97
Cao nhất trong 52 tuần
1.554 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
608 ¥
EPS
376 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,40 Tr
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về Yamanashi Chuo Bank Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,65 N
Ngày thành lập1874
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,92 T
17,40 T
24,67 T
20,94 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,96 T
7,14 T
6,72 T
7,24 T
Chi phí hoạt động
14,52 T
13,15 T
21,21 T
14,08 T
Tổng chi phí hoạt động
14,52 T
13,15 T
21,21 T
14,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,39 T
4,25 T
3,46 T
6,86 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,39 T
4,25 T
3,46 T
6,86 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,39 T
4,25 T
3,46 T
6,86 T
Chi phí thuế thu nhập
221,00 Tr
1,08 T
1,01 T
2,11 T
Thuế suất hiệu dụng
15,88%
25,39%
29,09%
30,72%
Chi phí hoạt động khác
7,56 T
6,01 T
14,48 T
6,84 T
Thu nhập ròng
1,17 T
3,17 T
2,45 T
4,75 T
Biên lợi nhuận ròng
7,35%
18,20%
9,93%
22,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google