Finance

Danh sách
8358:TYO
Suruga Bank Ltd
2.936,00 ¥
-1,28%
(-38,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8358...
Mở
2.974 ¥
Cao
3.015 ¥
Thấp
2.921 ¥
Vốn hoá thị trường
505,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
895,68 N
Khối lượng
1,14 Tr
Cổ tức
2,04%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,63
Cao nhất trong 52 tuần
3.030 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.397 ¥
EPS
252 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
230,65 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2.974 ¥
Cao
3.015 ¥
Thấp
2.921 ¥
Vốn hoá thị trường
505,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
895,68 N
Khối lượng
1,14 Tr
Cổ tức
2,04%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,63
Cao nhất trong 52 tuần
3.030 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.397 ¥
EPS
252 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
230,65 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suruga Bank Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,38 N
Ngày thành lập19 thg 10, 1895
Trụ sở chínhNumazu, Shizuoka, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,56 T
25,52 T
12,40 T
34,23 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,80 T
9,18 T
8,87 T
9,27 T
Chi phí hoạt động
11,56 T
15,81 T
3,35 T
13,77 T
Tổng chi phí hoạt động
11,56 T
15,81 T
3,35 T
13,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,00 T
9,71 T
9,05 T
20,46 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
9,92 T
9,71 T
9,05 T
20,44 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,00 T
9,71 T
9,05 T
20,46 T
Chi phí thuế thu nhập
-465,00 Tr
1,64 T
-1,78 T
6,36 T
Thuế suất hiệu dụng
-4,69%
16,87%
-19,72%
31,10%
Chi phí hoạt động khác
2,77 T
6,63 T
-5,53 T
4,50 T
Thu nhập ròng
10,38 T
8,07 T
10,83 T
14,09 T
Biên lợi nhuận ròng
48,13%
31,63%
87,34%
41,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google