Finance

Danh sách
Tại sao 8354 giảm 3,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
8354:TYO
Fukuoka Financial Group Inc
7.333,00 ¥
-3,02%
(-228,00) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8354...
Mở
7.553 ¥
Cao
7.573 ¥
Thấp
7.323 ¥
Vốn hoá thị trường
1,40 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
784,51 N
Khối lượng
811,10 N
Cổ tức
2,45%
Cổ tức hằng quý
45 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,18
Cao nhất trong 52 tuần
8.060 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.159 ¥
EPS
483 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
171,77 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
7.553 ¥
Cao
7.573 ¥
Thấp
7.323 ¥
Vốn hoá thị trường
1,40 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
784,51 N
Khối lượng
811,10 N
Cổ tức
2,45%
Cổ tức hằng quý
45 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,18
Cao nhất trong 52 tuần
8.060 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.159 ¥
EPS
483 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
171,77 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Fukuoka Financial Group, Inc. is a Japanese multinational investment bank company that was formed in 2007 from the merger of the Fukuoka Bank and the Kumamoto Bank respectively. Based in Fukuoka, the company is listed on the Tokyo Stock Exchange and the Fukuoka Stock Exchange and is a constituent of the Nikkei 225 index. Nagasaki-based Eighteenth Bank was acquired by FFG in April 2019, following an earlier merger attempt in 2017. In October 2020, Eighteenth Bank was merged with the Shinwa Bank, another FFG subsidiary, to form Eighteenth Shinwa Bank, which operates as one of three FFG banking subsidiaries together with Fukuoka Bank and Kumamoto Bank. Wikipedia
Giới thiệu về Fukuoka Financial Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,05 N
Ngày thành lập2 thg 4, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
98,03 T / 77,00 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
82,85 T
101,12 T
152,38 T
98,03 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,51 T
42,93 T
45,18 T
43,93 T
Chi phí hoạt động
52,72 T
63,96 T
132,22 T
56,42 T
Tổng chi phí hoạt động
52,72 T
63,96 T
132,22 T
56,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,12 T
37,15 T
20,16 T
41,61 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
29,97 T
37,15 T
20,06 T
41,58 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,12 T
37,15 T
20,16 T
41,61 T
Chi phí thuế thu nhập
9,21 T
10,39 T
4,98 T
12,88 T
Thuế suất hiệu dụng
30,72%
-
24,81%
30,99%
Chi phí hoạt động khác
10,22 T
21,03 T
87,04 T
12,48 T
Thu nhập ròng
20,74 T
26,77 T
15,08 T
28,71 T
Biên lợi nhuận ròng
25,03%
-
9,90%
29,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google