Finance

Danh sách
Tại sao 8349 giảm 3,23%?
Tìm hiểu sâu hơn
8349:TYO
Tohoku Bank Ltd
1.558,00 ¥
-3,23%
(-52,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8349...
Mở
1.600 ¥
Cao
1.600 ¥
Thấp
1.558 ¥
Vốn hoá thị trường
14,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,76 N
Khối lượng
29,30 N
Cổ tức
3,21%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,21
Cao nhất trong 52 tuần
1.723 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.229 ¥
EPS
110 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,47 Tr
Số nhân viên
560
Mở
1.600 ¥
Cao
1.600 ¥
Thấp
1.558 ¥
Vốn hoá thị trường
14,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,76 N
Khối lượng
29,30 N
Cổ tức
3,21%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,21
Cao nhất trong 52 tuần
1.723 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.229 ¥
EPS
110 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,47 Tr
Số nhân viên
560
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Tohoku Bank Limited is a Japanese regional bank that is based out of Morioka, the capital of Iwate prefecture in the Tohoku region of Japan. It is one of the smallest regional banks in Japan. Wikipedia
Giới thiệu về Tohoku Bank Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên560
Ngày thành lập1 thg 11, 1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,68 T
4,40 T
2,46 T
4,49 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,32 T
2,35 T
2,30 T
2,34 T
Chi phí hoạt động
2,87 T
3,87 T
2,14 T
3,58 T
Tổng chi phí hoạt động
2,87 T
3,87 T
2,14 T
3,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
812,00 Tr
525,00 Tr
322,00 Tr
905,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
812,00 Tr
525,00 Tr
318,00 Tr
905,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
812,00 Tr
525,00 Tr
322,00 Tr
905,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
230,00 Tr
161,00 Tr
167,00 Tr
276,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,33%
30,67%
52,52%
30,50%
Chi phí hoạt động khác
541,00 Tr
1,52 T
-160,00 Tr
1,24 T
Thu nhập ròng
582,00 Tr
364,00 Tr
151,00 Tr
629,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,82%
8,28%
6,13%
14,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google