Finance

Danh sách
8346:TYO
The Toho Bank, Ltd.
1.135,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8346...
Vốn hoá thị trường
286,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,50%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,06
Cao nhất trong 52 tuần
1.140 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
420 ¥
EPS
57 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
252,06 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
286,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,50%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,06
Cao nhất trong 52 tuần
1.140 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
420 ¥
EPS
57 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
252,06 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Toho Bank, Ltd. is a Japanese regional bank headquartered in Fukushima, Fukushima Prefecture, in the Tōhoku region of northern Honshū. Toho Bank provides financial services for individual and corporate customers, including deposits, loans, real estate, securities trading and investment, foreign exchange, bond underwriting and registration services as well as ATM and credit card services. As of 2021, the company operates 122 branches. Wikipedia
Giới thiệu về The Toho Bank, Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,04 N
Ngày thành lập4 thg 11, 1941
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,76 T
19,54 T
18,67 T
24,86 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,41 T
9,51 T
11,31 T
9,55 T
Chi phí hoạt động
13,51 T
14,14 T
16,23 T
17,32 T
Tổng chi phí hoạt động
13,51 T
14,14 T
16,23 T
17,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,24 T
5,40 T
2,44 T
7,54 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,22 T
5,40 T
2,43 T
7,54 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,24 T
5,40 T
2,44 T
7,54 T
Chi phí thuế thu nhập
1,35 T
1,70 T
49,00 Tr
2,35 T
Thuế suất hiệu dụng
32,07%
31,40%
2,02%
31,19%
Chi phí hoạt động khác
4,10 T
4,63 T
4,92 T
7,76 T
Thu nhập ròng
2,87 T
3,70 T
2,38 T
5,19 T
Biên lợi nhuận ròng
16,15%
18,95%
12,74%
20,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google