Finance

Danh sách
Tại sao 8344 giảm 3,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
8344:TYO
Yamagata Bank Ltd
5.140,00 ¥
-3,02%
(-160,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8344...
Mở
5.320 ¥
Cao
5.350 ¥
Thấp
5.050 ¥
Vốn hoá thị trường
165,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
197,36 N
Khối lượng
212,40 N
Cổ tức
1,63%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,18
Cao nhất trong 52 tuần
6.000 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.552 ¥
EPS
243 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,59 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
5.320 ¥
Cao
5.350 ¥
Thấp
5.050 ¥
Vốn hoá thị trường
165,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
197,36 N
Khối lượng
212,40 N
Cổ tức
1,63%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,18
Cao nhất trong 52 tuần
6.000 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.552 ¥
EPS
243 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,59 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Yamagata Bank is a Japanese regional bank that is based out of Yamagata city, Yamagata prefecture. Most of the bank's branches are in Yamagata prefecture, or other major cities in the Tohoku region, with a branch in Tokyo as well. The principal shareholders as of March 2005 were The Bank of Tokyo-Mitsubishi, Ltd. and Meiji Yasuda Life Insurance Company. Wikipedia
Giới thiệu về Yamagata Bank Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,18 N
Ngày thành lập14 thg 4, 1896
Trụ sở chínhYamagata, Yamagata, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,23 T
11,45 T
16,66 T
17,80 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,39 T
5,27 T
5,40 T
6,51 T
Chi phí hoạt động
11,55 T
9,55 T
13,37 T
14,20 T
Tổng chi phí hoạt động
11,55 T
9,55 T
13,37 T
14,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,68 T
1,90 T
3,29 T
3,60 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,68 T
1,90 T
3,29 T
3,60 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,68 T
1,90 T
3,29 T
3,60 T
Chi phí thuế thu nhập
569,00 Tr
515,00 Tr
853,00 Tr
948,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,95%
-
25,95%
26,34%
Chi phí hoạt động khác
6,16 T
4,28 T
7,98 T
7,68 T
Thu nhập ròng
1,11 T
1,39 T
2,43 T
2,65 T
Biên lợi nhuận ròng
8,36%
-
14,59%
14,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google