Finance

Danh sách
Tại sao 8343 giảm 6,52%?
Tìm hiểu sâu hơn
8343:TYO
Akita Bank Ltd
1.791,00 ¥
-6,52%
(-125,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8343...
Mở
1.916 ¥
Cao
1.927 ¥
Thấp
1.778 ¥
Vốn hoá thị trường
161,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
422,44 N
Khối lượng
998,50 N
Cổ tức
1,95%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,00
Cao nhất trong 52 tuần
2.109 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
667 ¥
EPS
100 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,95 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.916 ¥
Cao
1.927 ¥
Thấp
1.778 ¥
Vốn hoá thị trường
161,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
422,44 N
Khối lượng
998,50 N
Cổ tức
1,95%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,00
Cao nhất trong 52 tuần
2.109 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
667 ¥
EPS
100 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,95 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Akita Bank, Ltd. is a Japanese regional bank headquartered in the city of Akita, Akita Prefecture. Although the bank’s core business comes from Akita prefecture, various branches are situated outside of the area. These include Koriyama, Sapporo, Morioka, Sendai, and Tokyo. The bank was noted for its initial reluctance to establish a wide ATM network, finally implementing one in January 2003. Wikipedia
Giới thiệu về Akita Bank Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,18 N
Ngày thành lập1879
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,04 T
12,51 T
14,56 T
13,32 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,39 T
5,32 T
5,63 T
5,68 T
Chi phí hoạt động
8,52 T
8,99 T
12,54 T
8,92 T
Tổng chi phí hoạt động
8,52 T
8,99 T
12,54 T
8,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,53 T
3,52 T
2,02 T
4,40 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,28 T
3,34 T
2,02 T
4,40 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,53 T
3,52 T
2,02 T
4,40 T
Chi phí thuế thu nhập
754,00 Tr
1,02 T
537,00 Tr
841,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,08%
30,61%
26,58%
19,13%
Chi phí hoạt động khác
3,12 T
3,67 T
6,91 T
3,24 T
Thu nhập ròng
1,52 T
2,31 T
1,48 T
3,55 T
Biên lợi nhuận ròng
13,75%
18,45%
10,15%
26,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google