Finance

Beta
Danh sách
8341:TPE
Sunny Friend Environmental Techgy Co Ltd
75,90 NT$
-0,26%
(-0,20) 1 ngày
20 thg 7, 13:30:09 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8341...
Mở
76,80 NT$
Cao
76,80 NT$
Thấp
75,50 NT$
Vốn hoá thị trường
9,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
329,42 N
Khối lượng
215,70 N
Cổ tức
5,27%
Cổ tức hằng quý
1,00 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,24
Cao nhất trong 52 tuần
96,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
70,90 NT$
EPS
4,67 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,50 Tr
Số nhân viên
350
Mở
76,80 NT$
Cao
76,80 NT$
Thấp
75,50 NT$
Vốn hoá thị trường
9,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
329,42 N
Khối lượng
215,70 N
Cổ tức
5,27%
Cổ tức hằng quý
1,00 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,24
Cao nhất trong 52 tuần
96,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
70,90 NT$
EPS
4,67 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,50 Tr
Số nhân viên
350
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Sunny Friend Environmental Techgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên350
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
914,50 Tr
1,07 T
1,04 T
1,09 T
Giá vốn hàng bán
525,59 Tr
590,09 Tr
610,58 Tr
554,79 Tr
Chi phí doanh thu
525,59 Tr
590,09 Tr
610,58 Tr
554,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
885,00 N
707,00 N
199,00 N
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
176,74 Tr
191,98 Tr
191,57 Tr
199,02 Tr
Chi phí hoạt động
179,92 Tr
210,25 Tr
192,47 Tr
194,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
705,51 Tr
800,34 Tr
803,06 Tr
748,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
208,99 Tr
268,76 Tr
238,60 Tr
345,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,77 Tr
3,29 Tr
1,80 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
179,51 Tr
278,66 Tr
188,88 Tr
344,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
180,55 Tr
277,24 Tr
236,57 Tr
344,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,87 Tr
62,29 Tr
52,29 Tr
119,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,87%
22,35%
27,68%
34,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
120,52 Tr
179,97 Tr
114,58 Tr
195,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,18%
16,83%
11,00%
17,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,92
1,38
-
1,50
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,36 Tr
1,23 Tr
2,47 Tr
1,79 Tr
Chi phí lãi suất
-7,79 Tr
-10,01 Tr
-8,71 Tr
-7,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,43 Tr
-8,79 Tr
-6,25 Tr
-5,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
369,72 Tr
445,25 Tr
420,78 Tr
524,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,14 Tr
-2,84 Tr
965,00 N
1,21 Tr

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search