Finance

Danh sách
8338:TYO
Tsukuba Bank Ltd
827,00 ¥
+1,22%
(+10,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8338...
Mở
816 ¥
Cao
846 ¥
Thấp
814 ¥
Vốn hoá thị trường
68,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,87 Tr
Khối lượng
1,74 Tr
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
20,00
Cao nhất trong 52 tuần
847 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
282 ¥
EPS
41 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
82,53 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
816 ¥
Cao
846 ¥
Thấp
814 ¥
Vốn hoá thị trường
68,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,87 Tr
Khối lượng
1,74 Tr
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
20,00
Cao nhất trong 52 tuần
847 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
282 ¥
EPS
41 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
82,53 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tsukuba Bank Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,26 N
Ngày thành lập15 thg 9, 1952
Trụ sở chínhTsukuba, Ibaraki, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,38 T
12,07 T
9,60 T
12,99 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,86 T
5,86 T
5,95 T
5,89 T
Chi phí hoạt động
8,26 T
9,58 T
8,78 T
10,48 T
Tổng chi phí hoạt động
8,26 T
9,58 T
8,78 T
10,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,12 T
2,48 T
815,00 Tr
2,52 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,07 T
2,48 T
457,00 Tr
2,51 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,12 T
2,48 T
815,00 Tr
2,52 T
Chi phí thuế thu nhập
12,00 Tr
575,00 Tr
-517,00 Tr
446,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,58%
23,16%
-113,13%
17,77%
Chi phí hoạt động khác
2,40 T
3,73 T
2,83 T
4,58 T
Thu nhập ròng
2,06 T
1,91 T
974,00 Tr
2,06 T
Biên lợi nhuận ròng
19,85%
15,81%
10,15%
15,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google