Finance

Beta
Danh sách
8337:TYO
Chiba Kogyo Bank Ltd
2.353,00 ¥
-0,88%
(-21,00) 1 ngày
5 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8337...
Mở
2.400 ¥
Cao
2.418 ¥
Thấp
2.335 ¥
Vốn hoá thị trường
146,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
173,29 N
Khối lượng
132,30 N
Chỉ số P/E
22,71
Cao nhất trong 52 tuần
2.454 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.114 ¥
EPS
104 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,21 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2.400 ¥
Cao
2.418 ¥
Thấp
2.335 ¥
Vốn hoá thị trường
146,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
173,29 N
Khối lượng
132,30 N
Chỉ số P/E
22,71
Cao nhất trong 52 tuần
2.454 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.114 ¥
EPS
104 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,21 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
The Chiba Kōgyō Bank is a Japanese regional bank founded in 1952 and located in Chiba City, the capital of Chiba Prefecture. In 2016, the bank was number 1935 on the list of Forbes Global 2000 biggest public companies. Wikipedia
Giới thiệu về Chiba Kogyo Bank Ltd
Giám đốc điều hànhHitoshi Umeda
Số nhân viên1,34 N
Ngày thành lập18 thg 1, 1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
14,37 T
15,23 T
15,16 T
16,42 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,68 T
6,25 T
6,44 T
6,82 T
Chi phí hoạt động
10,49 T
12,18 T
11,42 T
14,36 T
Tổng chi phí hoạt động
10,49 T
12,18 T
11,42 T
14,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,87 T
3,05 T
3,74 T
2,05 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,87 T
3,05 T
3,74 T
2,05 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,87 T
3,05 T
3,74 T
2,05 T
Chi phí thuế thu nhập
969,00 Tr
959,00 Tr
1,08 T
769,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,02%
31,45%
28,94%
37,51%
Chi phí hoạt động khác
3,81 T
5,92 T
4,98 T
7,54 T
Thu nhập ròng
2,86 T
2,01 T
2,58 T
1,16 T
Biên lợi nhuận ròng
19,93%
13,20%
16,99%
7,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu