Finance

Danh sách
Tại sao 8336 giảm 2,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
8336:TYO
Musashino Bank Ltd
2.936,00 ¥
-2,62%
(-79,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8336...
Mở
2.988 ¥
Cao
3.025 ¥
Thấp
2.928 ¥
Vốn hoá thị trường
287,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
256,80 N
Khối lượng
196,20 N
Cổ tức
1,93%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,20
Cao nhất trong 52 tuần
3.025 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.268 ¥
EPS
161 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,50 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.988 ¥
Cao
3.025 ¥
Thấp
2.928 ¥
Vốn hoá thị trường
287,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
256,80 N
Khối lượng
196,20 N
Cổ tức
1,93%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,20
Cao nhất trong 52 tuần
3.025 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.268 ¥
EPS
161 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,50 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Musashino Bank Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,04 N
Ngày thành lập6 thg 3, 1952
Trụ sở chínhSaitama, Saitama, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,92 T
25,68 T
18,46 T
34,43 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,62 T
9,37 T
9,71 T
9,72 T
Chi phí hoạt động
14,94 T
19,09 T
13,96 T
25,93 T
Tổng chi phí hoạt động
14,94 T
19,09 T
13,96 T
25,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,98 T
6,60 T
4,51 T
8,50 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
5,98 T
6,60 T
4,51 T
8,50 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,98 T
6,60 T
4,51 T
8,50 T
Chi phí thuế thu nhập
2,04 T
1,90 T
1,89 T
3,81 T
Thuế suất hiệu dụng
34,16%
28,78%
41,97%
44,82%
Chi phí hoạt động khác
5,32 T
9,72 T
4,25 T
16,21 T
Thu nhập ròng
3,94 T
4,70 T
2,61 T
4,69 T
Biên lợi nhuận ròng
18,81%
18,29%
14,12%
13,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google