Finance

Danh sách
8328:HKG
Xinyi Electric Storage Holdings Ltd
0,42 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:46:53 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8328...
Vốn hoá thị trường
329,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
21,81 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,82 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,30 HK$
EPS
-0,11 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
785,53 Tr
Số nhân viên
353
Vốn hoá thị trường
329,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
21,81 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,82 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,30 HK$
EPS
-0,11 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
785,53 Tr
Số nhân viên
353
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xinyi Electric Storage Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên353
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webxinyies.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
285,44 Tr
285,44 Tr
207,37 Tr
207,37 Tr
Giá vốn hàng bán
236,81 Tr
236,81 Tr
165,81 Tr
165,81 Tr
Chi phí doanh thu
236,81 Tr
236,81 Tr
165,81 Tr
165,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,65 Tr
52,65 Tr
48,38 Tr
48,38 Tr
Chi phí hoạt động
40,62 Tr
40,62 Tr
40,53 Tr
40,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
277,43 Tr
277,43 Tr
206,34 Tr
206,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,01 Tr
8,01 Tr
1,03 Tr
1,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-30,52 Tr
-30,52 Tr
-12,17 Tr
-12,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,92 Tr
27,92 Tr
-8,04 Tr
-8,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,98 Tr
1,98 Tr
1,46 Tr
1,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-6,47%
-6,47%
-12,03%
-12,03%
Chi phí hoạt động khác
-15,84 Tr
-15,84 Tr
-7,85 Tr
-7,85 Tr
Thu nhập ròng
-30,91 Tr
-30,91 Tr
-13,82 Tr
-13,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,83%
-10,83%
-6,66%
-6,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,26 Tr
23,26 Tr
315,50 N
315,50 N
Chi phí lãi suất
-3,18 Tr
-3,18 Tr
-2,74 Tr
-2,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
20,08 Tr
20,08 Tr
-2,42 Tr
-2,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,02 Tr
14,02 Tr
13,34 Tr
13,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,25 Tr
-2,25 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google