Finance

Danh sách
Tại sao 8313 giảm 3,59%?
Tìm hiểu sâu hơn
8313:TADAWUL
Rasan Information Technology Cmpny SCJSC
134,20 SAR
-3,59%
(-5,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:16:53 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8313...
Mở
139,20 SAR
Cao
139,90 SAR
Thấp
133,20 SAR
Vốn hoá thị trường
10,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
367,32 N
Khối lượng
314,22 N
Chỉ số P/E
29,28
Cao nhất trong 52 tuần
159,60 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
101,60 SAR
EPS
4,58 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,40 Tr
Số nhân viên
178
Mở
139,20 SAR
Cao
139,90 SAR
Thấp
133,20 SAR
Vốn hoá thị trường
10,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
367,32 N
Khối lượng
314,22 N
Chỉ số P/E
29,28
Cao nhất trong 52 tuần
159,60 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
101,60 SAR
EPS
4,58 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,40 Tr
Số nhân viên
178
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rasan Information Technology Cmpny SCJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên178
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrasan.co
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
194,82 Tr
213,70 Tr
261,01 Tr
256,47 Tr
Giá vốn hàng bán
59,32 Tr
60,46 Tr
75,06 Tr
84,24 Tr
Chi phí doanh thu
59,32 Tr
60,46 Tr
75,06 Tr
84,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,39 Tr
59,96 Tr
92,60 Tr
85,94 Tr
Chi phí hoạt động
52,39 Tr
59,96 Tr
92,60 Tr
86,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
111,71 Tr
120,42 Tr
167,66 Tr
170,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
83,11 Tr
93,28 Tr
93,35 Tr
85,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,99 Tr
-12,69 Tr
4,54 Tr
5,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
87,86 Tr
98,07 Tr
96,74 Tr
90,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
87,86 Tr
98,07 Tr
96,74 Tr
90,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,54 Tr
8,61 Tr
8,46 Tr
4,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,31%
8,78%
8,74%
5,53%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
487,69 N
Thu nhập ròng
82,32 Tr
89,47 Tr
88,28 Tr
85,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
42,26%
41,87%
33,82%
33,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
17,48 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-233,69 N
-
-1,14 Tr
-983,95 N
Chi phí lãi suất ròng
-233,69 N
17,48 Tr
-1,14 Tr
-983,95 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
87,85 Tr
98,08 Tr
98,72 Tr
91,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
236,82 N
Các ứng dụng của Google