Finance

Danh sách
8304:TYO
Aozora Bank Ltd
3.387,00 ¥
-1,74%
(-60,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8304...
Mở
3.439 ¥
Cao
3.465 ¥
Thấp
3.387 ¥
Vốn hoá thị trường
473,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,28 Tr
Khối lượng
1,15 Tr
Cổ tức
2,78%
Cổ tức hằng quý
24 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,21
Cao nhất trong 52 tuần
3.593 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.180 ¥
EPS
223 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
116,68 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
3.439 ¥
Cao
3.465 ¥
Thấp
3.387 ¥
Vốn hoá thị trường
473,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,28 Tr
Khối lượng
1,15 Tr
Cổ tức
2,78%
Cổ tức hằng quý
24 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,21
Cao nhất trong 52 tuần
3.593 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.180 ¥
EPS
223 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
116,68 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Aozora Bank, Ltd. is a Japanese commercial bank that offers service in 19 branches in Japan and in 2 overseas representative offices. Originally based on the Japanese operations of the Bank of Chōsen, it was known from 1957 to 1977 as Nippon Fudosan Bank and from 1977 to 2001 as Nippon Credit Bank. Wikipedia
Giới thiệu về Aozora Bank Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,52 N
Ngày thành lập1 thg 4, 1957
Trụ sở chínhChiyoda, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
40,48 T / 24,79 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,15 T
35,13 T
28,09 T
40,48 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,20 T
16,06 T
18,29 T
16,34 T
Chi phí hoạt động
15,78 T
26,85 T
24,57 T
26,57 T
Tổng chi phí hoạt động
15,78 T
26,85 T
24,57 T
26,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,37 T
8,28 T
3,52 T
13,91 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
7,37 T
8,28 T
3,52 T
13,91 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,37 T
8,28 T
3,52 T
13,91 T
Chi phí thuế thu nhập
30,00 Tr
-232,00 Tr
-823,00 Tr
1,95 T
Thuế suất hiệu dụng
0,41%
-2,80%
-23,40%
14,01%
Chi phí hoạt động khác
-417,00 Tr
10,79 T
6,28 T
10,23 T
Thu nhập ròng
7,29 T
8,21 T
3,88 T
11,49 T
Biên lợi nhuận ròng
31,48%
23,38%
13,81%
28,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google