Finance

Danh sách
Tại sao 8303 giảm 2,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
8303:TYO
SBI Shinsei Bank, Limited
1.429,50 ¥
-2,99%
(-44,00) 1 ngày
8 thg 10, 10:46:15 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8303...
Mở
1.460 ¥
Cao
1.464 ¥
Thấp
1.429 ¥
Vốn hoá thị trường
1,26 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,97 Tr
Khối lượng
1,88 Tr
Cổ tức
2,94%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
2.200 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.325 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
261,49 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
1.460 ¥
Cao
1.464 ¥
Thấp
1.429 ¥
Vốn hoá thị trường
1,26 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,97 Tr
Khối lượng
1,88 Tr
Cổ tức
2,94%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
2.200 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.325 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
261,49 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SBI Shinsei Bank, Limited is a diversified Japanese financial institution that provides a full range of financial products and services to both institutional and individual customers. It is owned by SBI Group and headquartered in Chuo, Tokyo. It results from the 2000 rebranding of the former Long-Term Credit Bank of Japan, under new ownership. Wikipedia
Giới thiệu về SBI Shinsei Bank, Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,83 N
Ngày thành lập1 thg 12, 1952
Trụ sở chínhChūō, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
181,58 T / 87,75 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
145,10 T
193,82 T
62,58 T
181,58 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,82 T
45,09 T
45,79 T
45,42 T
Chi phí hoạt động
108,85 T
162,78 T
10,91 T
129,63 T
Tổng chi phí hoạt động
108,85 T
162,78 T
10,91 T
129,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,25 T
31,05 T
51,68 T
51,95 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-21,90 T
-
EBT bao gồm các mục bất thường
36,63 T
30,97 T
29,46 T
52,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,25 T
31,05 T
29,78 T
51,95 T
Chi phí thuế thu nhập
-7,57 T
9,42 T
7,39 T
13,52 T
Thuế suất hiệu dụng
-20,67%
-
25,10%
25,96%
Chi phí hoạt động khác
65,03 T
117,69 T
-34,88 T
84,22 T
Thu nhập ròng
44,20 T
21,55 T
22,50 T
38,47 T
Biên lợi nhuận ròng
30,46%
-
35,95%
21,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google