Finance

Danh sách
Tại sao 82Z tăng 2,88%?
Tìm hiểu sâu hơn
82Z:FRA
Holley Inc
2,14 €
+2,88%
(+0,060) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 82Z...
Mở
2,14 €
Cao
2,14 €
Thấp
2,14 €
Vốn hoá thị trường
301,87 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,02 €
Số nhân viên
1 N
Mở
2,14 €
Cao
2,14 €
Thấp
2,14 €
Vốn hoá thị trường
301,87 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,02 €
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Holley Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,41 N
Ngày thành lập1903
Trụ sở chínhBowling Green, Kentucky, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webholley.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
138,37 Tr
155,44 Tr
147,33 Tr
172,01 Tr
Giá vốn hàng bán
78,53 Tr
82,69 Tr
86,59 Tr
101,46 Tr
Chi phí doanh thu
78,53 Tr
82,69 Tr
86,59 Tr
101,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,72 Tr
4,94 Tr
4,00 Tr
3,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,47 Tr
43,01 Tr
35,40 Tr
40,43 Tr
Chi phí hoạt động
42,61 Tr
52,27 Tr
42,35 Tr
38,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
121,15 Tr
134,95 Tr
128,95 Tr
140,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,23 Tr
20,48 Tr
18,38 Tr
31,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,02 Tr
2,04 Tr
-
548,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
463,00 N
9,91 Tr
9,14 Tr
-3,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,95 Tr
11,03 Tr
8,47 Tr
24,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,27 Tr
3,61 Tr
1,88 Tr
-1,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
274,08%
36,42%
20,57%
33,06%
Chi phí hoạt động khác
975,00 N
878,00 N
-472,00 N
-8,90 Tr
Thu nhập ròng
-806,00 N
6,30 Tr
7,26 Tr
-2,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,58%
4,05%
4,93%
-1,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,03
0,04
0,05
0,20
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,20 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-13,46 Tr
-11,49 Tr
-9,92 Tr
-8,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,26 Tr
-11,49 Tr
-9,92 Tr
-8,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,35 Tr
26,44 Tr
24,33 Tr
37,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
722,00 N
-
28,22 Tr
Các ứng dụng của Google