Finance

Danh sách
8299:HKG
GT Gold Holdings Ltd
0,26 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
20 thg 10, 11:51:04 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 8299...
Mở
0,26 HK$
Cao
0,26 HK$
Thấp
0,25 HK$
Vốn hoá thị trường
2,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,00 Tr
Khối lượng
9,22 Tr
Chỉ số P/E
21,52
Cao nhất trong 52 tuần
0,85 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,24 HK$
EPS
0,01 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,54 T
Số nhân viên
157
Mở
0,26 HK$
Cao
0,26 HK$
Thấp
0,25 HK$
Vốn hoá thị trường
2,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,00 Tr
Khối lượng
9,22 Tr
Chỉ số P/E
21,52
Cao nhất trong 52 tuần
0,85 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,24 HK$
EPS
0,01 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,54 T
Số nhân viên
157
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GT Gold Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên157
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgt-gold.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
547,39 Tr
547,39 Tr
435,68 Tr
435,68 Tr
Giá vốn hàng bán
489,87 Tr
489,87 Tr
377,29 Tr
377,29 Tr
Chi phí doanh thu
489,87 Tr
489,87 Tr
377,29 Tr
377,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,32 Tr
15,32 Tr
4,76 Tr
4,76 Tr
Chi phí hoạt động
15,26 Tr
15,26 Tr
4,70 Tr
4,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
505,12 Tr
505,12 Tr
382,00 Tr
382,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,27 Tr
42,27 Tr
53,68 Tr
53,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
40,48 Tr
40,48 Tr
47,99 Tr
47,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,48 Tr
40,48 Tr
51,40 Tr
51,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,37 Tr
7,37 Tr
8,96 Tr
8,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,21%
18,21%
18,67%
18,67%
Chi phí hoạt động khác
-59,00 N
-59,00 N
-1,07 Tr
-1,07 Tr
Thu nhập ròng
21,39 Tr
21,39 Tr
26,05 Tr
26,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,91%
3,91%
5,98%
5,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
295,50 N
295,50 N
Chi phí lãi suất
-1,79 Tr
-1,79 Tr
-2,58 Tr
-2,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,79 Tr
-1,79 Tr
-2,29 Tr
-2,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
56,61 Tr
56,61 Tr
70,46 Tr
70,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google